把 nghĩa khiến sử – 把他气哭了 (HSK 6)

Câu 把 nghĩa khiến sử trong HSK 6, như 这件事把他气哭了: công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án và FAQ. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.

X了就X了 – thì thôi, mất thì mất

Mẫu X了就X了 trong HSK 6, như 丢了就丢了: chuyện đã rồi thì thôi, giọng an ủi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.

看/瞧把……X得 – xem cậu… kìa (HSK 6)

Mẫu 看/瞧把……X得 trong HSK 6, như 看把你急得: câu cảm thán khẩu ngữ. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.

X来X去,都/就是…… – nghĩ đi nghĩ lại vẫn

Mẫu X来X去,都/就是…… trong HSK 6, như 想来想去,还是决定去: lặp động từ, kết quả không đổi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.

早(也)不X,晚(也)不X – đúng lúc oái oăm

Mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong HSK 6: phàn nàn thời điểm trớ trêu, đi với 偏偏. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.