X来X去,都/就是…… – nghĩ đi nghĩ lại vẫn
Mẫu X来X去,都/就是…… trong HSK 6, như 想来想去,还是决定去: lặp động từ, kết quả không đổi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.
早(也)不X,晚(也)不X – đúng lúc oái oăm
Mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong HSK 6: phàn nàn thời điểm trớ trêu, đi với 偏偏. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.
这也不X,那也不Y – cái này không, cái kia cũng không
Mẫu 这也不X,那也不Y trong HSK 6: than phiền người kén chọn, cái gì cũng không. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án.
Câu phức nhiều tầng 2 – phức + phức (HSK 6)
Câu phức nhiều tầng (phức + phức) trong HSK 6: cách tìm quan hệ lớn, công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.
番、声、趟 – động lượng từ HSK 6
Động lượng từ 番、声、趟 trong HSK 6: cách đếm số lần hành động, vị trí tân ngữ, công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
好你个X – hay cho cái đồ X (khẩu ngữ HSK 6)
Khẩu ngữ 好你个X trong HSK 6, như 好你个小子: câu cảm thán trách hoặc trêu. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.
连……也/都……,更别说/何况 – đến… còn…, huống chi
Mẫu 连……也/都……,更别说/何况 trong HSK 6: nhấn mạnh bằng ví dụ cực điểm rồi suy ra điều hiển nhiên. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
不料 (búliào) – không ngờ, nào ngờ
Học 不料 trong HSK 6: từ nối diễn tả kết quả trái dự tính, nghĩa là nào ngờ. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, so sánh 没想到, bài tập.
凡是……都…… (fánshì…dōu…) – hễ là… đều…
凡是……都…… trong HSK 6: nêu một phạm vi rồi khẳng định mọi đối tượng trong phạm vi đó đều như vậy. Công thức, 8 ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
恰好 / 刚好 (qiàhǎo / gānghǎo) – vừa vặn, đúng lúc
恰好 và 刚好 trong HSK 6: phó từ chỉ sự trùng hợp, vừa vặn, đúng lúc. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, phân biệt với 刚, bài tập có đáp án.