X来X去,都/就是…… – nghĩ đi nghĩ lại vẫn

Mẫu X来X去,都/就是…… trong HSK 6, như 想来想去,还是决定去: lặp động từ, kết quả không đổi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.

早(也)不X,晚(也)不X – đúng lúc oái oăm

Mẫu 早(也)不X,晚(也)不X trong HSK 6: phàn nàn thời điểm trớ trêu, đi với 偏偏. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.

番、声、趟 – động lượng từ HSK 6

Động lượng từ 番、声、趟 trong HSK 6: cách đếm số lần hành động, vị trí tân ngữ, công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.

不料 (búliào) – không ngờ, nào ngờ

Học 不料 trong HSK 6: từ nối diễn tả kết quả trái dự tính, nghĩa là nào ngờ. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, so sánh 没想到, bài tập.