Trả lời nhanh: 恰好 và 刚好 là phó từ diễn tả sự trùng hợp (đúng lúc, đúng chỗ) hoặc mức độ vừa khít (không thừa không thiếu). Nghĩa là “vừa hay, đúng lúc, vừa vặn”. 恰好 trang trọng hơn, 刚好 dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Công thức
Cách 1 (trùng hợp): S + 恰好 / 刚好 + động từ / mệnh đề
Cách 2 (vừa khít): S + 恰好 / 刚好 + số lượng; hoặc 刚好 làm vị ngữ: 大小刚好。
- Thường đặt sau chủ ngữ, trước động từ hoặc cụm vị ngữ; cũng có thể đứng đầu vế sau: 我想买书,恰好朋友也在书店。
- 刚好 còn có thể làm vị ngữ đứng cuối câu: 温度刚好。 (Nhiệt độ vừa phải.)
- 恰好 thiên văn viết/kể chuyện, 刚好 thân mật hơn. Về nghĩa hai từ thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.
- Còn có 正好 (zhènghǎo) gần nghĩa; xem phần FAQ.
Mẹo ghi nhớ
恰 và 刚 đều gợi ý “vừa khít”, như chìa khóa vừa ổ. Trong tiếng Việt bạn thường dùng “vừa hay”, “đúng lúc”, “vừa đủ”. Khi gặp hai trường hợp trùng nhau không lên kế hoạch trước, hãy dùng 恰好/刚好. Khi nói về đồ vật hay số lượng vừa khít, bạn cũng có thể dùng chúng. Còn nếu chỉ muốn nói “vừa mới” thì chọn 刚, không có 好.
Khi đọc, nếu thấy 恰好/刚好, hãy hỏi mình hai điều: đây là chuyện trùng hợp về thời điểm hay là chuyện vừa khít về số lượng, mức độ. Cách phân loại này giúp bạn dịch đúng và chọn đáp án chính xác. Khi viết, chọn 恰好 cho đoạn văn tường thuật và 刚好 cho hội thoại để giọng văn tự nhiên hơn.
Ví dụ
我到车站的时候,车恰好来了。
Wǒ dào chēzhàn de shíhou, chē qiàhǎo lái le.
Lúc tôi đến bến thì xe vừa hay tới.
这双鞋我穿刚好。
Zhè shuāng xié wǒ chuān gānghǎo.
Đôi giày này tôi đi vừa khít.
他刚好在家,所以我们直接去找他了。
Tā gānghǎo zài jiā, suǒyǐ wǒmen zhíjiē qù zhǎo tā le.
Anh ấy vừa hay ở nhà, nên chúng tôi đến thẳng chỗ anh ấy.
钱恰好够买一张票。
Qián qiàhǎo gòu mǎi yì zhāng piào.
Số tiền vừa đủ để mua một tấm vé.
我刚好有时间,可以帮你。
Wǒ gānghǎo yǒu shíjiān, kěyǐ bāng nǐ.
Tôi vừa hay có thời gian, có thể giúp bạn.
十个人,恰好分成两组。
Shí ge rén, qiàhǎo fēnchéng liǎng zǔ.
Mười người, vừa vặn chia thành hai nhóm.
这杯水温度刚好,不冷也不热。
Zhè bēi shuǐ wēndù gānghǎo, bù lěng yě bú rè.
Cốc nước này nhiệt độ vừa phải, không lạnh cũng không nóng.
他走进办公室的时候,经理恰好在打电话。
Tā zǒujìn bàngōngshì de shíhou, jīnglǐ qiàhǎo zài dǎ diànhuà.
Lúc anh ấy bước vào văn phòng, quản lý vừa hay đang gọi điện thoại.
Lỗi hay gặp
我刚到。(Tôi vừa mới tới.); 我到的时候刚好下雨。(Lúc tôi tới thì vừa hay trời mưa.)
1. Nhầm 刚好 với 刚 (vừa mới). 刚 chỉ thời điểm vừa xảy ra, còn 刚好 chỉ sự trùng hợp hoặc vừa khít.
Không tự nhiên: 我们约好了,所以他恰好来了。 → Tự nhiên: 我们约好了,所以他准时来了。
2. Dùng cho kế hoạch đã định. 恰好/刚好 gợi sự ngẫu nhiên, không dùng cho điều đã sắp đặt.
Sai: 你来得不刚好。 → Đúng: 你来得不巧。 / 你来得不是时候。
3. Dùng phủ định sai. Không nói “不刚好” để nói “không đúng lúc”; hãy nói 不巧 hoặc 不太合适.
Sai: 他在刚好家。 → Đúng: 他刚好在家。
4. Đặt sau động từ hoặc sau tân ngữ. 恰好/刚好 phải đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 我想买一本书,______ 朋友也在书店。
Xem đáp án
恰好(hoặc 刚好)
Câu 2. Sắp xếp: 刚好 / 裤子 / 大小 / 这条 / 我穿
Xem đáp án
这条裤子我穿大小刚好。(hoặc: 这条裤子我穿刚好。)
Câu 3. Dịch: Tiền của tôi vừa đủ mua một ly cà phê.
Xem đáp án
我的钱恰好够买一杯咖啡。
Câu 4. Chọn 刚 hoặc 刚好: 电话响的时候,我______进门。
Xem đáp án
刚(”vừa mới vào cửa”; nếu muốn nhấn trùng hợp có thể nói 刚好进门)
FAQ
恰好 và 正好 khác nhau thế nào?
Ba từ gần nghĩa “vừa hay, vừa vặn”. 正好 khẩu ngữ, dùng rất rộng; 刚好 cũng khẩu ngữ; 恰好 thiên văn viết hơn. Học sinh có thể dùng thay nhau trong hầu hết các câu ở bài này.
Có thể dùng 刚好 làm tính từ không?
Có thể làm vị ngữ đứng cuối câu như 大小刚好, 时间刚好.
恰好 có dùng trong khẩu ngữ không?
Có, nhưng ít hơn 刚好. Văn viết dùng 恰好 nhiều.
Dùng với chuyện xui xẻo được không?
Được, trùng hợp không nhất thiết là tốt: 我摔倒的时候,刚好被他看见了。
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 正好 (zhènghǎo) – vừa vặn, vừa đúng
- 将 / 将要 (jiāng / jiāngyào) – sắp, sẽ
- 不料 (búliào) – không ngờ (HSK 6)
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑