Trả lời nhanh: 正好 (zhènghǎo) nói việc xảy ra vừa đúng lúc, vừa đúng số, hay vừa vặn, giống “vừa hay, vừa đúng”. Có ba vị trí hay gặp: trước động từ (我正好有时间), sau 得 (你来得正好), hoặc làm vị ngữ (大小正好). Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

正好 + V

V + 得 + 正好

S + 正好 (vừa vặn)

Ví dụ

你来得正好。

Nǐ lái de zhènghǎo.

Bạn đến thật đúng lúc.

这件衣服我穿正好。

Zhè jiàn yīfu wǒ chuān zhènghǎo.

Chiếc áo này tôi mặc vừa vặn.

一共正好一百块。

Yígòng zhènghǎo yì bǎi kuài.

Tổng cộng vừa đúng một trăm tệ.

Lỗi hay gặp

Sai: 你来正好得。 → Đúng: 你来得正好。

Cấu trúc đúng: V + 得 + 正好.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Giờ này vừa đúng lúc.

Xem đáp án

这个时间正好。
Zhège shíjiān zhènghǎo.
正好 làm vị ngữ.

Câu 2. Điền 正好: 这个杯子大小____。

Xem đáp án

这个杯子大小正好。
Zhège bēizi dàxiǎo zhènghǎo.
Vừa vặn: 正好.

Câu 3. Sửa lỗi: 你来得很正好。

Xem đáp án

你来得正好。
Nǐ lái de zhènghǎo.
Không thêm 很.

Câu hỏi thường gặp

正好 và 刚 khác nhau thế nào?

刚 nói vừa mới làm xong (về thời gian). 正好 nói đúng lúc hoặc vừa vặn, có ý trùng hợp tốt.

正好 và 正在 khác nhau thế nào?

正在 nói đang làm. 正好 nói vừa khớp: 正好有空 là vừa lúc rảnh.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *