好(不)容易 (hǎo(bù)róngyì) – mãi mới, vất vả lắm mới
好容易 và 好不容易 trong HSK 6 đều nghĩa mãi mới, khó khăn lắm mới. Công thức với 才, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập kèm đáp án đầy đủ.
时而……时而…… (shí’ér…shí’ér…) – lúc thì… lúc thì…
时而……时而…… trong HSK 6: diễn tả hai trạng thái hay hành động xen kẽ nhau theo thời gian. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
算了 (suàn le) – thôi vậy, bỏ đi
算了 trong HSK 6: cụm cố định khi muốn bỏ qua, thôi không làm hay không tranh cãi nữa. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
特意 / 特地 (tèyì / tèdì) – đặc biệt, cố ý làm
特意 và 特地 trong HSK 6: phó từ diễn tả làm việc có chủ ý vì mục đích riêng. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, phân biệt 故意, bài tập có đáp án.
至于 (zhìyú) – còn về…, đến mức…
至于 trong HSK 6: giới từ chuyển sang một chủ đề khác “còn về…”, và dạng 不至于 “không đến nỗi”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
要么……要么…… (yàome…yàome…) – hoặc là… hoặc là…
Học cách dùng 要么……要么…… trong tiếng Trung HSK 6: nêu hai lựa chọn loại trừ nhau, công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
A这A那 (A zhè A nà) – này nọ, đủ thứ
A这A那 trong HSK 6: khuôn khẩu ngữ lặp động từ như 说这说那, 吃这吃那, nghĩa là làm đủ thứ, nói này nói nọ. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp.
便 (biàn) – liền, bèn (phó từ văn viết)
便 trong HSK 6: phó từ liên kết nghĩa “liền, bèn, thì”, gần với 就 nhưng trang trọng hơn. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
东一A,西一A (dōng yī A, xī yī A) – chỗ này chỗ kia
东一A,西一A trong HSK 6: khuôn khẩu ngữ như 东一本,西一本 miêu tả đồ vật vứt rải rác, bừa bộn khắp nơi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp.
不怎么样 (bù zěnmeyàng) – không ra gì, bình thường
不怎么样 trong HSK 6: cụm cố định khẩu ngữ để đánh giá nhẹ nhàng, nghĩa “không tốt lắm, bình thường”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.