Trả lời nhanh: 不怎么样 là cụm cố định khẩu ngữ dùng để đánh giá người hoặc vật một cách nhẹ nhàng, tránh nói thẳng “tệ”. Nghĩa là “không tốt lắm, thường thôi, chẳng ra sao”. Nó thường đứng cuối câu làm vị ngữ: 这家饭馆不怎么样。

Công thức

Cách 1: Chủ ngữ + 不怎么样: 天气不怎么样.

Cách 2: Chủ ngữ + 也 / 就 + 不怎么样: 他的成绩也不怎么样.

Cách 3: Hỏi: ……怎么样? → Trả lời: 不怎么样.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ tới câu hỏi bạn hay nghe: “怎么样?” (thế nào?). Khi trả lời “不怎么样” tức là “chẳng thế nào cả”, nghĩa là không có gì nổi bật, không đáng khen. Đây là cách nói giữ thể diện: bạn không chê thẳng “不好” hay “很差” mà chỉ nói “không ra làm sao”. Nhờ vậy cụm này nghe mềm hơn và hợp khi chia sẻ ý kiến cá nhân về quán ăn, phim, hàng hóa. Tuy nhiên, đừng dùng để nói về người ngay trước mặt người ta, vì nó vẫn là chê.

Lưu ý khi giao tiếp

Cụm này rất hay gặp trong hội thoại về ẩm thực, du lịch, mua sắm: bạn hỏi bạn bè “怎么样?” và nhận lại “不怎么样” tức là họ không thích lắm. Để cuộc nói chuyện tự nhiên, thường sau đó người nói sẽ giải thích lý do (太贵, 太咸, 太吵). Hãy tập thói quen nêu lý do ngay sau 不怎么样, vì nếu chỉ nói cụt lủn người nghe có thể thấy thiếu thiện chí.

Ví dụ

A:这家餐厅怎么样? B:不怎么样,菜有点儿咸。

A: Zhè jiā cāntīng zěnmeyàng? B: Bù zěnmeyàng, cài yǒudiǎnr xián.

A: Nhà hàng này thế nào? B: Thường thôi, món hơi mặn.

这部电影不怎么样,我看了一半就睡着了。

Zhè bù diànyǐng bù zěnmeyàng, wǒ kàn le yíbàn jiù shuìzháo le.

Bộ phim này không ra gì, tôi xem được nửa thì ngủ quên.

今天的天气不怎么样,我们改天再去吧。

Jīntiān de tiānqì bù zěnmeyàng, wǒmen gǎitiān zài qù ba.

Thời tiết hôm nay không tốt lắm, hôm khác chúng ta đi nhé.

他的汉语说得不怎么样,但是很努力。

Tā de Hànyǔ shuō de bù zěnmeyàng, dànshì hěn nǔlì.

Tiếng Trung của anh ấy nói chưa giỏi lắm, nhưng rất chăm chỉ.

这家店的服务不怎么样,我不会再来了。

Zhè jiā diàn de fúwù bù zěnmeyàng, wǒ bú huì zài lái le.

Dịch vụ của cửa hàng này không ra gì, tôi sẽ không quay lại nữa.

那个地方的风景不怎么样,不值得去。

Nàge dìfang de fēngjǐng bù zěnmeyàng, bù zhídé qù.

Phong cảnh nơi đó bình thường, không đáng đi.

我的手机不怎么样,拍照不太清楚。

Wǒ de shǒujī bù zěnmeyàng, pāi zhào bú tài qīngchu.

Điện thoại của tôi bình thường thôi, chụp ảnh không rõ lắm.

他的厨艺不怎么样,但是做的汤很好喝。

Tā de chúyì bù zěnmeyàng, dànshì zuò de tāng hěn hǎohē.

Tay nghề nấu ăn của anh ấy chưa giỏi lắm, nhưng món canh anh ấy nấu rất ngon.

Lỗi hay gặp

Sai: 这家饭馆不怎么样好。 → Đúng: 这家饭馆不怎么样。 / 这家饭馆不怎么好。

1. Thêm tính từ sau 不怎么样. Cụm này tự nó đã là vị ngữ hoàn chỉnh.

Sai: 这个菜不怎么样,真好吃。 → Đúng: 这个菜真好吃。

2. Dùng để khen. 不怎么样 là đánh giá thấp, không dùng để khen.

Nên nhẹ hơn: 你这次发挥得不太理想。

3. Dùng với người trước mặt. Nói “你不怎么样” nghe như xúc phạm.

Đúng: 不怎么好 / 不怎么样

4. Nhầm 不怎么样 với 不怎么. 不怎么 cần tính từ hoặc động từ sau nó, 不怎么样 thì kết thúc câu.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền cụm: 我觉得这件衣服______,颜色太暗了。

Xem đáp án

不怎么样

Câu 2. Dịch: Bộ phim này không ra gì.

Xem đáp án

这部电影不怎么样。

Câu 3. Câu nào sai? (a) 他做饭不怎么样。 (b) 他做饭不怎么样好吃。

Xem đáp án

(b)

Câu 4. Đáp lại câu hỏi này: 你觉得这家酒店怎么样? (Chọn trả lời ý chê nhẹ)

Xem đáp án

不怎么样,房间有点儿小。

FAQ

不怎么样 mạnh hơn hay yếu hơn 不好?

Nhẹ hơn một chút, nghe như “chẳng ra sao”, ít gay gắt hơn “không tốt”.

不怎么样 chỉ đứng cuối câu được không?

Không hẳn. Nó có thể làm bổ ngữ sau 得 (他的字写得不怎么样) hoặc đứng giữa câu rồi ngắt bằng dấu phẩy (不怎么样,但是……).

Nó khác 一般 (yìbān) thế nào?

一般 là “bình thường, tàm tạm”, trung tính; 不怎么样 nghiêng về chê nhẹ.

Có cách đáp lịch sự hơn khi bạn không muốn chê thẳng?

Có, bạn có thể nói 一般 (bình thường) hoặc 还可以 (tạm được), nghe nhẹ nhàng hơn 不怎么样.

不怎么样 có thể dùng để hỏi không?

Bản thân cụm không dùng để hỏi, nhưng bạn có thể hỏi bằng 怎么样? và nhận câu trả lời 不怎么样.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *