Trả lời nhanh: A这A那 là khuôn bốn chữ trong khẩu ngữ: lặp một động từ (hoặc một chữ) A ở hai bên 这 và 那 để diễn tả làm hay nói đủ thứ, việc này việc nọ, thường mang sắc thái hơi phàn nàn hoặc chê là lan man: 说这说那 (nói này nói nọ), 吃这吃那 (ăn thứ này thứ kia).
Công thức
Công thức: A + 这 + A + 那 (A là động từ đơn âm tiết).
- Động từ thường gặp: 说, 吃, 买, 看, 问, 想, 做, 管.
- Cụm cố định này thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ: 他整天说这说那.
- Có thể thêm 个: 买这买那 → 买这个买那个 (nhấn mạnh hơn).
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang giọng điệu bình luận, nhận xét hơi tiêu cực.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người đi chợ, tay chỉ chỗ này, tay chỉ chỗ kia, mua cái này, mua cái nọ: đó chính là 买这买那. Chữ 这 và 那 ở đây không chỉ vào một vật cụ thể, mà đại diện cho “rất nhiều thứ khác nhau”. Vì vậy cả cụm dịch thoáng là “đủ thứ, này nọ”. Khi muốn miêu tả ai đó cứ làm hoặc nói liên tục nhiều thứ không có trọng tâm, đây là cách nói gọn và sinh động. Chỉ cần nhớ A phải lặp lại hai lần, một động từ cho cả hai vế.
Ví dụ
他在超市里买这买那,花了不少钱。
Tā zài chāoshì li mǎi zhè mǎi nà, huā le bù shǎo qián.
Anh ấy mua thứ này thứ kia trong siêu thị, tốn không ít tiền.
你别总是说这说那,说重点吧。
Nǐ bié zǒngshì shuō zhè shuō nà, shuō zhòngdiǎn ba.
Bạn đừng cứ nói này nói nọ, nói vào trọng điểm đi.
孩子吃这吃那,到吃饭的时候却不饿了。
Háizi chī zhè chī nà, dào chī fàn de shíhou què bú è le.
Đứa trẻ ăn thứ này thứ nọ, đến giờ ăn cơm thì lại không đói.
她问这问那,一刻也不停。
Tā wèn zhè wèn nà, yí kè yě bù tíng.
Cô ấy hỏi này hỏi nọ, không ngừng một lúc nào.
他想这想那,晚上怎么也睡不着。
Tā xiǎng zhè xiǎng nà, wǎnshang zěnme yě shuì bu zháo.
Anh ấy nghĩ ngợi đủ thứ, buổi tối thế nào cũng không ngủ được.
周末妈妈总是做这做那,一点儿都不休息。
Zhōumò māma zǒngshì zuò zhè zuò nà, yìdiǎnr dōu bù xiūxi.
Cuối tuần mẹ luôn làm việc này việc nọ, chẳng nghỉ ngơi chút nào.
他管这管那,什么事都想插手。
Tā guǎn zhè guǎn nà, shénme shì dōu xiǎng chāshǒu.
Anh ta quản việc này việc kia, chuyện gì cũng muốn nhúng tay.
Lỗi hay gặp
1. Dùng động từ khác nhau ở hai vế. Khuôn này đòi hỏi A lặp lại giống nhau.
Sai: 说这问那 → Đúng: 说这说那
shuō zhè shuō nà
2. Dùng cho một hành động cụ thể, rõ ràng. A这A那 chỉ sự phiếm chỉ, không dùng khi chỉ đích danh hai vật.
Không phù hợp: 我要买这买那。 (khi chỉ có hai món cụ thể) → Đúng: 我要买这个和那个。
Wǒ yào mǎi zhège hé nàge.
3. Dùng trong văn bản trang trọng. Cụm này mang khẩu ngữ.
Hơi suồng sã: 他在会上说这说那。 → Trang trọng hơn: 他在会上谈了很多问题。
4. Hiểu sai sắc thái. Đây không hẳn là lời khen; phần lớn mang giọng chê là “lan man, nhiều chuyện”.
Nên cân nhắc khi nói về người khác ngay trước mặt họ.
✅ Dùng đúng A这A那: 妈妈每次打电话都问这问那,生怕我在外面吃苦。
Māma měi cì dǎ diànhuà dōu wèn zhè wèn nà, shēngpà wǒ zài wàimiàn chīkǔ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền từ: 他在书店里看______看______,却什么也没买。
Xem đáp án
这 / 那
Câu 2. Dịch: Đừng cứ hỏi này hỏi nọ nữa.
Xem đáp án
别再问这问那了。
Câu 3. Sắp xếp: 说这 / 别 / 说那 / 你 / 总
Xem đáp án
你别总说这说那。
Câu 4. A这A那 thường mang sắc thái gì?
Xem đáp án
Thường là hơi phàn nàn hoặc chê lan man.
FAQ
A这A那 có thể dùng cho danh từ không?
Khuôn này thường dùng với động từ. Danh từ ít gặp.
Khác gì với 东一个西一个?
东一A,西一A nhấn vào sự “rải rác nhiều nơi”, còn A这A那 nhấn vào “nhiều việc, nhiều thứ”.
A这A那 có mang nghĩa tiêu cực không?
Thường là có, nhưng cũng có thể trung tính khi miêu tả người bận rộn: 妈妈忙这忙那.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 这也不X,那也不Y – cái này cũng không, cái kia cũng không
- 东一A,西一A – chỗ này chỗ kia
- 左A右B – bên trái bên phải
- A来A去 – A đi A lại
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑