Trả lời nhanh: 左A右B là khuôn bốn chữ nghĩa đen “bên trái làm A, bên phải làm B”, dùng để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại theo nhiều hướng: 左思右想 (nghĩ đi nghĩ lại), 左看右看 (nhìn đi nhìn lại), 左右为难 (khó xử). Thường dùng với A và B là hai động từ gần nghĩa.
Công thức
Công thức: 左 + A + 右 + B (A, B là hai động từ hoặc hai chữ gần nghĩa).
- Cụm quen: 左思右想, 左看右看, 左躲右闪, 左劝右劝, 左右为难.
- Mang nghĩa “làm đi làm lại bằng nhiều cách” hoặc “ở cả hai phía”.
- Thường làm trạng ngữ, đứng trước kết quả: 左思右想,还是决定去.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
Mẹo ghi nhớ
Nghĩ đến hình ảnh một người đứng giữa ngã ba, quay sang trái rồi quay sang phải, nhìn đi nhìn lại mà vẫn chưa quyết định: đó là tinh thần của 左A右B. Trái và phải ở đây không phải là hướng cụ thể mà thể hiện “mọi phía”. Do đó cụm này thường đi kèm kết quả như “vẫn không quyết định được” (还是……) hay “cuối cùng mới hiểu” (终于……). Khi dùng, A và B thường là cùng một động từ hoặc hai động từ gần nghĩa.
Ví dụ
我左思右想,还是决定接受这份工作。
Wǒ zuǒ sī yòu xiǎng, háishi juédìng jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn quyết định nhận công việc này.
他左看右看,也没找到自己的钥匙。
Tā zuǒ kàn yòu kàn, yě méi zhǎodào zìjǐ de yàoshi.
Anh ấy nhìn đi nhìn lại, vẫn không tìm thấy chìa khóa của mình.
过马路的时候,要左看右看,注意安全。
Guò mǎlù de shíhou, yào zuǒ kàn yòu kàn, zhùyì ānquán.
Khi qua đường phải nhìn trái nhìn phải, chú ý an toàn.
孩子哭了,妈妈左哄右哄,他才安静下来。
Háizi kū le, māma zuǒ hǒng yòu hǒng, tā cái ānjìng xiàlái.
Đứa bé khóc, mẹ dỗ mãi dỗ mãi, nó mới yên.
朋友左劝右劝,他还是不肯去医院。
Péngyou zuǒ quàn yòu quàn, tā háishi bù kěn qù yīyuàn.
Bạn bè khuyên đi khuyên lại, anh ấy vẫn không chịu đi bệnh viện.
他不想得罪任何人,真是左右为难。
Tā bù xiǎng dézuì rènhé rén, zhēn shì zuǒyòu wéinán.
Anh ấy không muốn làm mích lòng ai, thật sự khó xử.
球迷们左等右等,比赛终于开始了。
Qiúmímen zuǒ děng yòu děng, bǐsài zhōngyú kāishǐ le.
Người hâm mộ chờ mãi chờ mãi, trận đấu cuối cùng cũng bắt đầu.
Lỗi hay gặp
Sai: 左吃右睡 → Đúng: 左思右想
1. Dùng hai động từ khác nghĩa. A và B cần gần nghĩa hoặc là cùng một động từ.
Khác nghĩa: 向左走,向右走 (đi sang trái, sang phải)
2. Dùng như hướng đi thật sự. Trong khuôn này 左 và 右 không chỉ hướng trái phải đúng nghĩa đen (trừ khi đang nói về nhìn đường).
Đúng: 他三十岁左右。; Đúng: 他左思右想。
3. Nhầm với 左右 (khoảng, xấp xỉ). 左右 đứng sau số lượng nghĩa “khoảng”: 三十岁左右.
Thiếu hoàn chỉnh: 他左思右想。 → Hoàn chỉnh hơn: 他左思右想,还是不知道怎么办。
4. Thiếu kết quả phía sau. Câu thường cần vế sau cho biết kết quả.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền chữ: 他______看______看,也没看见那个人。
Xem đáp án
左 / 右
Câu 2. Dịch: Tôi nghĩ đi nghĩ lại, vẫn không hiểu.
Xem đáp án
我左思右想,还是不明白。
Câu 3. Điền: 夹在两个朋友中间,他______右为难。
Xem đáp án
左
Câu 4. 左右 trong “三十岁左右” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Khoảng, xấp xỉ.
FAQ
左思右想 có dùng được cho văn nói không?
Được, đây là thành ngữ quen thuộc, dùng được cả văn nói và văn viết.
左A右B có thể tự tạo không?
Có thể tạo với một số động từ quen (看, 想, 等, 劝), nhưng nên học theo cụm sẵn có để tránh gượng.
左右为难 và 进退两难 khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ tình thế khó xử. 左右为难 nhấn vào việc bị kẹt giữa hai bên, còn 进退两难 nhấn vào việc tiến lui đều khó.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- A这A那 – này nọ
- 东一A,西一A – chỗ này chỗ kia
- 无A无B (wú A wú B)
- 大约 / 左右 / 前后 – khoảng, trước sau
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑