Trả lời nhanh: Mẫu này gồm hai vế, mỗi vế là một động từ cộng 一 cộng lượng từ, ví dụ 走一步,看一步. Nó diễn tả hành động diễn ra lần lượt, từng phần một, hoặc luân phiên hai việc. MW là viết tắt của measure word, tức lượng từ.

Công thức

Cách 1: 动词A + 一 + 量词,动词B + 一 + 量词 (làm lần lượt): 吃一口,喝一口。

Cách 2: 动词 + 一 + 量词,动词 + 一 + 量词 (từng bước, đến đâu tính đến đó): 走一步,看一步。

Cách 3: 动词A + 一 + 量词,结果B + 一 + 量词 (làm xong phần nào, được phần đó): 学一课,会一课。

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung bạn đang bước từng bậc cầu thang: lên một bậc, nhìn một bậc, không vội. Mẫu này tạo nhịp “từng chút một” như vậy, nên nghe vừa chậm rãi vừa chắc chắn. Khi muốn nói hai việc xen kẽ như vừa ăn vừa uống, hãy nghĩ đến cặp 吃一口,喝一口. Khi muốn nói làm từ từ không vội, hãy dùng 一步一步 hoặc 走一步,看一步. Nhớ 一 đổi thanh: 一口 đọc yì kǒu, 一步 đọc yí bù.

Ví dụ

他吃一口饭,喝一口汤。

Tā chī yì kǒu fàn, hē yì kǒu tāng.

Anh ấy ăn một miếng cơm, uống một ngụm canh.

路不熟,我们走一步,看一步。

Lù bù shú, wǒmen zǒu yí bù, kàn yí bù.

Đường không quen, chúng tôi đi một bước nhìn một bước.

这本书很难,我读一页,懂一页。

Zhè běn shū hěn nán, wǒ dú yí yè, dǒng yí yè.

Quyển sách này khó, tôi đọc trang nào hiểu trang đó.

孩子写一个字,念一个字。

Háizi xiě yí ge zì, niàn yí ge zì.

Đứa trẻ viết một chữ, đọc một chữ.

她织一针,数一针。

Tā zhī yì zhēn, shǔ yì zhēn.

Cô ấy đan một mũi, đếm một mũi.

我们学一课,会一课,不要着急。

Wǒmen xué yí kè, huì yí kè, búyào zháojí.

Chúng ta học bài nào thuộc bài đó, đừng vội.

他喝一口茶,看一眼书。

Tā hē yì kǒu chá, kàn yì yǎn shū.

Anh ấy uống một ngụm trà, liếc một cái vào sách.

我们存一点,花一点,不乱买。

Wǒmen cún yì diǎn, huā yì diǎn, bú luàn mǎi.

Chúng tôi để dành một ít, tiêu một ít, không mua bừa.

Lỗi hay gặp

Sai: 走一步,看步。 → Đúng: 走一步,看一步。

1. Bỏ 一 ở một vế. Hai vế phải đều có 一 thì mới đủ nhịp.

Sai: 吃一页饭。 → Đúng: 吃一口饭。

2. Dùng lượng từ không hợp với vật.

Đúng: 一回家就睡 (khác nghĩa với 走一步,看一步).

3. Nhầm với 一……就…… Mẫu 一……就…… nói “vừa… là…”, còn mẫu này nói “từng phần một”.

4. Gộp hai vế thành một câu không ngắt. Nên có dấu phẩy giữa hai vế để giữ nhịp.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 他喝一____水,吃一____面包。

Xem đáp án

口 / 口

Câu 2. Điền: 路很滑,我们走一____,看一____。

Xem đáp án

步 / 步

Câu 3. Dịch: Anh ấy viết một dòng, đọc một dòng.

Xem đáp án

他写一行,读一行。

Câu 4. Sửa câu sai: 她看一页,懂页。

Xem đáp án

她看一页,懂一页。

FAQ

Có dùng được với người và sự việc trừu tượng không?

Được, nếu có lượng từ hợp lý, ví dụ 过一天,算一天 (sống qua ngày nào hay ngày đó).

Hai vế có bắt buộc cùng lượng từ không?

Không bắt buộc, nhưng thường cùng để nhịp đều và dễ nhớ.

Mẫu này dùng trong văn viết hay nói?

Thường gặp trong lời nói và văn kể chuyện đời thường.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *