Học từ vựng HSK 1 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.
35bài học
511từ vựng HSK 1
48điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊不客气bú kèqiđừng khách sáo; không có gì🔊对不起duìbuqǐxin lỗi🔊教jiāodạy🔊没关系méiguānxikhông sao🔊请qǐngmời; xin; làm ơn🔊请问qǐngwènxin hỏi🔊谢谢xièxiecảm ơn🔊再见zàijiàntạm biệt🔊回答huídátrả lời🔊见jiàngặp; thấy🔊开玩笑kāi wánxiàonói đùa🔊没什么méi shénmekhông có gì🔊没事儿méishìrkhông sao; rảnh🔊请进qǐng jìnmời vào🔊请坐qǐng zuòmời ngồi🔊说话shuōhuànói chuyệnNgữ pháp đi kèm2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊一会儿yíhuìrmột lát, một lúc🔊分fēnchia, tách; phút; điểm; xu🔊八bātám🔊白天báitiānban ngày🔊半bànnửa; rưỡi🔊点diǎngiờ (đúng); chấm; một chút🔊二èrhai🔊号hàongày (trong tháng); số🔊后天hòutiānngày kia🔊姐姐jiějiechị gái🔊今年jīnniánnăm nay🔊进去jìnqùđi vào trong🔊两liǎnghai (khi đếm số lượng)🔊六liùsáu🔊明天míngtiānngày mai🔊年niánnăm🔊七qībảy🔊去年qùniánnăm ngoáiNgữ pháp đi kèm3Bài 3 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
4Bài 4 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 3)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊月yuètháng; trăng🔊昨天zuótiānhôm qua🔊百bǎitrăm🔊半天bàntiānnửa ngày; rất lâu🔊半年bàn niánnửa năm🔊第二dì'èrthứ hai🔊零língkhông; số 0🔊〇língsố không (chữ 〇)🔊明年míngniánsang năm🔊前天qiántiānhôm kia🔊日期rìqīngày tháng🔊日rìngày; mặt trời🔊上次shàngcìlần trước🔊小时xiǎoshígiờ đồng hồ🔊星期日xīngqīrìchủ nhật🔊新年xīnniánnăm mới🔊一yīmột🔊星期天xīngqītiānchủ nhậtNgữ pháp đi kèm5Bài 5 · Gia đình & xưng hô20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊爸爸bàbabố; ba🔊弟弟dìdiem trai🔊儿子érzicon trai🔊哥哥gēgeanh trai🔊孩子háizitrẻ con; con cái🔊家人jiārénngười nhà🔊介绍jièshàogiới thiệu🔊妈妈māmamẹ🔊妹妹mèimeiem gái🔊女儿nǚ'ércon gái🔊爷爷yéyeông nội🔊奶奶nǎinaibà nội🔊爸bàbố; ba🔊弟dìem trai🔊哥gēanh trai🔊姐jiěchị gái🔊妈māmẹ; má🔊妹mèiem gái🔊男朋友nánpéngyoubạn trai🔊女朋友nǚpéngyoubạn gáiNgữ pháp đi kèm6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊本běnquyển (dùng cho sách)🔊比bǐso với; hơn🔊不bùkhông🔊别biéđừng🔊不用búyòngkhông cần🔊常常chángchángthường xuyên🔊次cìlần🔊从cóngtừ🔊多少duōshaobao nhiêu🔊非常fēichángrất; vô cùng🔊个gècái; người (lượng từ chung)🔊还háivẫn; còn🔊很hěnrất🔊会huìbiết (làm gì); sẽ🔊就jiùliền; thì; chỉ🔊马上mǎshàngngay; lập tức🔊没méikhông; chưa🔊没有méiyǒukhông có; chưa🔊那nàkia; đóNgữ pháp đi kèm7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊能néngcó thể🔊你nǐbạn; anh; chị🔊你们nǐmencác bạn🔊您nínngài; bạn (lịch sự)🔊谁shéiai🔊什么shénmegì; cái gì🔊是shìlà; phải🔊他tāanh ấy; ông ấy🔊她tācô ấy; bà ấy🔊太tàiquá; lắm🔊我wǒtôi; mình🔊我们wǒmenchúng tôi; chúng ta🔊先xiāntrước; trước tiên🔊也yěcũng🔊有yǒucó🔊再zàilại; nữa🔊怎么zěnmethế nào; sao🔊这zhènày; đây🔊真zhēnthật; thật làNgữ pháp đi kèm8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊最zuìnhất🔊一起yīqǐcùng nhau🔊跟gēncùng với; theo🔊过guòtừng (đã trải qua); qua🔊还是háishihay là🔊和hévà; cùng với🔊几jǐmấy; vài🔊在zàiở; đang🔊都dōuđều; tất cả🔊要yàomuốn; cần; phải🔊吧banhé; đi (trợ từ ngữ khí)🔊不大bú dàkhông lớn; không quá🔊别的biédecái khác; khác🔊不对búduìkhông đúng; sai🔊常chángthường; hay🔊的decủa (trợ từ kết cấu)🔊地dìđất; mặt đất🔊地detrợ từ trạng ngữ🔊电diànđiệnNgữ pháp đi kèm9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊第dìthứ (tiền tố số thứ tự)🔊还有hái yǒucòn có🔊后hòusau🔊间jiāngian; phòng🔊了lerồi (trợ từ)🔊吗makhông (trợ từ nghi vấn)🔊们mencác; những (hậu tố số nhiều)🔊哪nǎnào🔊哪些nǎxiēnhững cái nào🔊那些nàxiēnhững cái đó🔊呢nethế; nhỉ (trợ từ ngữ khí)🔊前qiántrước🔊是不是shì bu shìcó phải không🔊他们tāmenhọ; bọn họ (nam hoặc nhóm hỗn hợp)🔊她们tāmenhọ (toàn nữ)🔊一半yíbànmột nửa🔊一块儿yíkuàircùng nhau🔊一样yíyànggiống nhau🔊一下儿yíxiàrmột chútNgữ pháp đi kèm10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊一边yìbiānvừa... vừa...🔊一些yìxiēmột vài; một số🔊一点儿yìdiǎnrmột chút🔊有的yǒudecó (người, cái); một số🔊有时候yǒushíhouđôi khi🔊有些yǒuxiēmột số; hơi🔊有时yǒushíđôi khi🔊有一些yǒu yìxiēcó một vài🔊这些zhèxiēnhững cái này🔊着zheđang; đã (trợ từ chỉ trạng thái)🔊真的zhēndethật sự🔊正zhèngđang; ngay🔊正在zhèngzàiđang🔊中zhōnggiữa; trong🔊子zihậu tố danh từ🔊最后zuìhòucuối cùngNgữ pháp đi kèm11Bài 11 · Ăn uống (phần 1)12 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
12Bài 12 · Ăn uống (phần 2)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
13Bài 13 · Mua sắm & tiền bạc11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
14Bài 14 · Nhà cửa & đồ dùng16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
15Bài 15 · Địa điểm & phương hướng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
16Bài 16 · Địa điểm & phương hướng (phần 2)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
17Bài 17 · Địa điểm & phương hướng (phần 3)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
18Bài 18 · Giao thông & du lịch (phần 1)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
19Bài 19 · Giao thông & du lịch (phần 2)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
20Bài 20 · Trường học & học tập (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
Từ vựng🔊班bānlớp; ca làm việc🔊大学dàxuétrường đại học🔊读dúđọc🔊读书dúshūđọc sách; đi học🔊放假fàngjiànghỉ (lễ, hè)🔊汉语Hànyǔtiếng Trung (tiếng Hán)🔊汉字Hànzìchữ Hán🔊考试kǎoshìthi; kỳ thi🔊课kèbài học; tiết học🔊上课shàngkèvào học; lên lớp🔊上学shàngxuéđi học🔊书shūsách🔊书包shūbāocặp sách🔊图书馆túshūguǎnthư viện🔊下课xiàkètan học🔊写xiěviết🔊学习xuéxíhọc tập🔊学校xuéxiàotrường học🔊字zìchữ🔊学xuéhọcNgữ pháp đi kèm21Bài 21 · Trường học & học tập (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
Từ vựng🔊本子běnziquyển vở🔊放学fàngxuétan học🔊记住jìzhùnhớ kỹ🔊记jìnhớ; ghi chép🔊教学楼jiàoxuélóutòa nhà giảng dạy🔊课文kèwénbài khóa🔊课本kèběnsách giáo khoa🔊考kǎothi🔊男生nánshēngnam sinh; con trai🔊女生nǚshēngnữ sinh; con gái🔊请假qǐngjiàxin nghỉ🔊听写tīngxiěnghe viết; chính tả🔊外语wàiyǔngoại ngữ🔊小学xiǎoxuétiểu học🔊学院xuéyuànhọc viện; khoa🔊页yètrang🔊知识zhīshikiến thức🔊中文Zhōngwéntiếng Trung🔊中学zhōngxuétrung họcNgữ pháp đi kèm22Bài 22 · Công việc & văn phòng6 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
23Bài 23 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
Từ vựng🔊老师lǎoshīgiáo viên; thầy cô🔊名字míngzitên🔊朋友péngyoubạn bè🔊同学tóngxuébạn học🔊学生xuéshenghọc sinh; sinh viên🔊医生yīshēngbác sĩ🔊人rénngười🔊先生xiānshengông; ngài; chồng (nói về chồng mình)🔊小姐xiǎojiecô; tiểu thư🔊别人biérénngười khác🔊病人bìngrénbệnh nhân🔊大学生dàxuéshēngsinh viên đại học🔊工人gōngréncông nhânNgữ pháp đi kèm24Bài 24 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)12 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
25Bài 25 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)17 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊帮忙bāngmánggiúp một tay🔊出chūra; đi ra🔊出去chūqùđi ra ngoài🔊到dàođến🔊等děngđợi; chờ🔊放fàngđặt; để🔊告诉gàosunói cho biết; bảo🔊给gěicho; đưa; (làm gì) cho ai🔊关guānđóng; tắt🔊话huàlời nói🔊回huívề; quay lại🔊回家huí jiāvề nhà🔊回来huílaitrở về🔊回去huíququay về; trở về (hướng ra xa người nói)🔊记得jìdenhớ🔊见面jiànmiàngặp mặt🔊叫jiàogọi; tên là26Bài 26 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)17 từ · khoảng 15 phút
27Bài 27 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)17 từ · khoảng 15 phút
Từ vựng🔊问wènhỏi🔊洗xǐrửa; giặt🔊站zhànđứng; ga, trạm🔊知道zhīdàobiết🔊准备zhǔnbèichuẩn bị🔊走zǒuđi; đi bộ🔊坐zuòngồi; đi (bằng xe)🔊做zuòlàm🔊用yòngdùng🔊休息xiūxinghỉ ngơi🔊出来chūláiđi ra (hướng về người nói)🔊找zhǎotìm; thối lại (tiền)🔊帮bānggiúp🔊唱chànghát🔊打dǎđánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)🔊打开dǎkāimở ra🔊得到dédàonhận được; đạt được28Bài 28 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)17 từ · khoảng 15 phút
29Bài 29 · Thời tiết & thiên nhiên & Sức khỏe & cơ thể16 từ · khoảng 15 phút
30Bài 30 · Quần áo & màu sắc & Thể thao & giải trí12 từ · khoảng 10 phút
31Bài 31 · Cảm xúc & tính cách8 từ · khoảng 10 phút
32Bài 32 · Tính chất & mức độ (phần 1)13 từ · khoảng 10 phút
33Bài 33 · Tính chất & mức độ (phần 2)13 từ · khoảng 10 phút
34Bài 34 · Công nghệ & truyền thông & Động vật & thực vật…15 từ · khoảng 10 phút
Từ vựng🔊打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại🔊电话diànhuàđiện thoại; cuộc gọi🔊电脑diànnǎomáy tính🔊电视diànshìtivi🔊上网shàngwǎnglên mạng🔊手机shǒujīđiện thoại di động🔊网上wǎngshàngtrên mạng🔊网友wǎngyǒubạn qua mạng🔊树shùcây🔊北京BěijīngBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)🔊国家guójiāđất nước; quốc gia🔊中国ZhōngguóTrung Quốc🔊外国wàiguónước ngoài🔊国guónước; quốc gia🔊国外guówàinước ngoài35Bài 35 · Văn hóa & lễ tết1 từ · khoảng 10 phút