Học từ vựng HSK 1 theo từng bài nhỏ, mỗi bài một chủ đề quen thuộc, kèm điểm ngữ pháp nên học cùng lúc. Bấm vào bài để mở danh sách từ, học xong thì đánh dấu “Đã học” để theo dõi tiến độ.

35bài học
511từ vựng HSK 1
48điểm ngữ pháp
Tiến độ của bạn0%
Đánh dấu "Đã học" ở mỗi bài. Tiến độ lưu trên trình duyệt này.
0Bài 0 · Mới bắt đầu từ con số 0? Làm quen pinyin và 4 thanh điệu trướcBảng 409 âm tiết, bấm từng âm để xem cách đọc và chữ Hán thường gặp · khoảng 30 phútHọc pinyin →
  1. 1Bài 1 · Chào hỏi & giao tiếp16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  2. 2Bài 2 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 1)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  3. 3Bài 3 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 2)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  4. 4Bài 4 · Số đếm, thời gian & ngày tháng (phần 3)18 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  5. 5Bài 5 · Gia đình & xưng hô20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  6. 6Bài 6 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 1)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  7. 7Bài 7 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  8. 8Bài 8 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 3)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  9. 9Bài 9 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 4)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  10. 10Bài 10 · Đại từ, trợ từ & hư từ (phần 5)16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  11. 11Bài 11 · Ăn uống (phần 1)12 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  12. 12Bài 12 · Ăn uống (phần 2)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  13. 13Bài 13 · Mua sắm & tiền bạc11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  14. 14Bài 14 · Nhà cửa & đồ dùng16 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  15. 15Bài 15 · Địa điểm & phương hướng (phần 1)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  16. 16Bài 16 · Địa điểm & phương hướng (phần 2)14 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  17. 17Bài 17 · Địa điểm & phương hướng (phần 3)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  18. 18Bài 18 · Giao thông & du lịch (phần 1)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  19. 19Bài 19 · Giao thông & du lịch (phần 2)11 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  20. 20Bài 20 · Trường học & học tập (phần 1)20 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 30 phút
  21. 21Bài 21 · Trường học & học tập (phần 2)19 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 25 phút
  22. 22Bài 22 · Công việc & văn phòng6 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 15 phút
  23. 23Bài 23 · Con người & nghề nghiệp (phần 1)13 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  24. 24Bài 24 · Con người & nghề nghiệp (phần 2)12 từ · 2 ngữ pháp · khoảng 20 phút
  25. 25Bài 25 · Hoạt động hằng ngày (phần 1)17 từ · khoảng 15 phút
  26. 26Bài 26 · Hoạt động hằng ngày (phần 2)17 từ · khoảng 15 phút
  27. 27Bài 27 · Hoạt động hằng ngày (phần 3)17 từ · khoảng 15 phút
  28. 28Bài 28 · Hoạt động hằng ngày (phần 4)17 từ · khoảng 15 phút
  29. 29Bài 29 · Thời tiết & thiên nhiên & Sức khỏe & cơ thể16 từ · khoảng 15 phút
  30. 30Bài 30 · Quần áo & màu sắc & Thể thao & giải trí12 từ · khoảng 10 phút
  31. 31Bài 31 · Cảm xúc & tính cách8 từ · khoảng 10 phút
  32. 32Bài 32 · Tính chất & mức độ (phần 1)13 từ · khoảng 10 phút
  33. 33Bài 33 · Tính chất & mức độ (phần 2)13 từ · khoảng 10 phút
  34. 34Bài 34 · Công nghệ & truyền thông & Động vật & thực vật…15 từ · khoảng 10 phút
  35. 35Bài 35 · Văn hóa & lễ tết1 từ · khoảng 10 phút