Trả lời nhanh: 也 nghĩa là “cũng”, 都 nghĩa là “đều”. Cả hai là phó từ nên đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Nếu dùng chung thì 也 đứng trước 都. Phủ định đặt 不 sau 也/都: 都不 (đều không). Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

S + 也 + V

S (nhiều) + 都 + V

也不 / 都不

Ví dụ

我也是学生。

Wǒ yě shì xuésheng.

Tôi cũng là học sinh.

我们都喜欢吃苹果。

Wǒmen dōu xǐhuan chī píngguǒ.

Chúng tôi đều thích ăn táo.

他们都不是老师。

Tāmen dōu bú shì lǎoshī.

Họ đều không phải là giáo viên.

Lỗi hay gặp

Sai: 我是也学生。 → Đúng: 我也是学生。

也 đứng trước động từ 是.

Sai: 我们喜欢都苹果。 → Đúng: 我们都喜欢苹果。

都 đứng trước động từ 喜欢.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 也 / 喝 / 我 / 茶

Xem đáp án

我也喝茶。
Wǒ yě hē chá.
也 trước động từ.

Câu 2. Điền 都: 我和他____是学生。

Xem đáp án

我和他都是学生。
Wǒ hé tā dōu shì xuésheng.
Hai người trở lên dùng 都.

Câu 3. Sửa lỗi: 他们是都老师。

Xem đáp án

他们都是老师。
Tāmen dōu shì lǎoshī.
都 trước 是.

Câu hỏi thường gặp

也 và 都 dùng chung thế nào?

Thứ tự là 也 rồi 都: 我们也都喜欢 (chúng tôi cũng đều thích).

都 dùng cho hai người được không?

Được. 都 dùng cho hai người trở lên: 我和他都是学生 (tôi và anh ấy đều là học sinh).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *