Trả lời nhanh: 是 (shì) nối hai danh từ hoặc đại từ, nghĩa là “là”. Câu chữ 是 dùng để giới thiệu nghề nghiệp, quốc tịch, tên gọi hay vật gì đó. Khác tiếng Việt, 是 không đứng trước tính từ: nói “tôi rất vui” là 我很高兴, không phải 我是高兴. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

A + 是 + B

Ví dụ

我是学生。

Wǒ shì xuésheng.

Tôi là học sinh.

他是我的老师。

Tā shì wǒ de lǎoshī.

Anh ấy là thầy giáo của tôi.

这是我的手机。

Zhè shì wǒ de shǒujī.

Đây là điện thoại của tôi.

Lỗi hay gặp

Sai: 我是很忙。 → Đúng: 我很忙。

Tính từ làm vị ngữ trực tiếp, không cần 是; thêm 很 để câu tự nhiên.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 是 / 我 / 老师 / 他 / 的

Xem đáp án

他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
Thứ tự: chủ ngữ + 是 + danh từ.

Câu 2. Điền 是 hoặc 很: 我____累。

Xem đáp án

我很累。
Wǒ hěn lèi.
累 là tính từ nên dùng 很, không dùng 是.

Câu 3. Sửa lỗi: 她是漂亮。

Xem đáp án

她很漂亮。
Tā hěn piàoliang.
Bỏ 是, thêm 很.

Câu hỏi thường gặp

Có thể bỏ 是 trong câu nào?

Với câu nói ngày, thứ, tuổi, người ta thường bỏ 是: 今天星期三 (Jīntiān xīngqī sān). Câu giới thiệu nghề nghiệp, tên gọi thì giữ 是.

Câu chữ 是 phủ định thế nào?

Thêm 不 trước 是 và đọc thành bú shì: 他不是老师 (Tā bú shì lǎoshī).

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *