哪 đọc là nǎ, nghĩa là nào. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
哪
nǎ
nào
đại từ

Ví dụ với 哪

你要哪个?
Nǐ yào nǎge?
Bạn muốn cái nào?
你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
哪个是你的本子?
Nǎge shì nǐ de běnzi?
Cái nào là vở của bạn?

Cách viết 哪 (thứ tự nét)

哪… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 哪

哪 tiếng Trung là gì?

哪 (nǎ) nghĩa là nào (đại từ).

哪 đọc thế nào?

哪 đọc là nǎ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 哪 thế nào?

Ví dụ: 你要哪个? (Nǐ yào nǎge?) nghĩa là: Bạn muốn cái nào?

哪 thuộc cấp HSK mấy?

哪 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

chua-duyet