你 đọc là nǐ, nghĩa là bạn; anh; chị. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
你
nǐ
bạn; anh; chị
đại từBộ thủ 人7 nét
Ví dụ với 你
你好!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Cách viết 你 (thứ tự nét)
你… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 你
你 tiếng Trung là gì?
你 (nǐ) nghĩa là bạn; anh; chị (đại từ).
你 đọc thế nào?
你 đọc là nǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 你 thế nào?
Ví dụ: 你好! (Nǐ hǎo!) nghĩa là: Xin chào!
你 thuộc cấp HSK mấy?
你 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.