Trả lời nhanh: 呢 dùng để hỏi lại “còn… thì sao?” mà không phải lặp cả câu: 我很好,你呢?. Khi chỉ đặt sau danh từ như 我的手机呢? thì hỏi “đâu rồi?”. 呢 cũng đi cùng 在 báo hành động đang diễn ra. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

N + 呢? (còn … thì sao?)

S + 在 + V + 呢

Ví dụ

我很好,你呢?

Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?

Tôi khỏe, còn bạn?

我的手机呢?

Wǒ de shǒujī ne?

Điện thoại của tôi đâu?

他在看电视呢。

Tā zài kàn diànshì ne.

Anh ấy đang xem tivi.

Lỗi hay gặp

Sai: 你是学生呢? → Đúng: 你是学生吗?

Câu hỏi có/không dùng 吗, không dùng 呢.

Bài tập

Câu 1. Điền 呢: 我喝茶,你____?

Xem đáp án

我喝茶,你呢?
Wǒ hē chá, nǐ ne?
Hỏi lại.

Câu 2. Dịch: Điện thoại của tôi đâu?

Xem đáp án

我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Danh từ + 呢.

Câu 3. Sửa lỗi: 你喜欢苹果呢?

Xem đáp án

你喜欢苹果吗?
Nǐ xǐhuan píngguǒ ma?
Dùng 吗.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng 呢 để hỏi mọi câu không?

Không. 呢 chỉ hỏi lại hoặc hỏi nơi chốn của một vật đã được nhắc tới. Câu hỏi có/không dùng 吗.

呢 đọc thế nào?

Đọc nhẹ là ne, không có dấu thanh.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *