地 đọc là de, nghĩa là trợ từ trạng ngữ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
地
de
trợ từ trạng ngữ
trợ từ
Ví dụ với 地
他高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Anh ấy vui vẻ cười.
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.
孩子高兴地跑回家。
Háizi gāoxìng de pǎo huí jiā.
Đứa trẻ vui vẻ chạy về nhà.
Lưu ý khi dùng
Đặt sau tính từ để bổ nghĩa cho động từ (cách đọc de, thanh nhẹ).
Cách viết 地 (thứ tự nét)
地… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 地
地 tiếng Trung là gì?
地 (de) nghĩa là trợ từ trạng ngữ (trợ từ).
地 đọc thế nào?
地 đọc là de. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 地 thế nào?
Ví dụ: 他高兴地笑了。 (Tā gāoxìng de xiào le.) nghĩa là: Anh ấy vui vẻ cười.
地 thuộc cấp HSK mấy?
地 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
chua-duyet