Trả lời nhanh: Từ nghi vấn đứng đúng chỗ của phần trả lời. Hỏi tên là 你叫什么名字?, trả lời 我叫小明. 几 hỏi số nhỏ (dưới 10), thường đi với lượng từ; 多少 hỏi số lượng bất kỳ và giá tiền. Câu có từ nghi vấn không dùng thêm 吗. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Thay phần cần hỏi bằng từ nghi vấn, giữ nguyên vị trí

Ví dụ

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

你家在哪儿?

Nǐ jiā zài nǎr?

Nhà bạn ở đâu?

Lỗi hay gặp

Sai: 这个几钱? → Đúng: 这个多少钱?

Hỏi giá tiền dùng 多少, không dùng 几.

Sai: 你去哪儿吗? → Đúng: 你去哪儿?

Đã có 哪儿 thì bỏ 吗.

Bài tập

Câu 1. Điền từ nghi vấn: 你家有____口人?

Xem đáp án

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình thường ít người, dùng 几.

Câu 2. Đặt câu hỏi cho: 我叫小明。

Xem đáp án

你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Hỏi tên dùng 什么.

Câu 3. Sửa lỗi: 你去哪儿吗?

Xem đáp án

你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bỏ 吗.

Câu hỏi thường gặp

几 và 多少 khác nhau thế nào?

几 hỏi số nhỏ (khoảng dưới 10) và đi kèm lượng từ: 几个人. 多少 hỏi số lớn hoặc không đoán được: 多少钱, 多少人.

怎么 và 怎么样 khác nhau thế nào?

怎么 hỏi cách thức: 怎么去? (đi thế nào). 怎么样 hỏi trạng thái hoặc ý kiến: 今天天气怎么样?

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *