Trả lời nhanh: 这 (zhè) chỉ vật gần, 那 (nà) chỉ vật xa. Khi đứng trước danh từ cần thêm lượng từ: 这本书, 那个人. 这儿 và 那儿 chỉ nơi chốn (ở đây, ở kia); số nhiều là 这些 và 那些. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
这/那 + (lượng từ) + danh từ
这儿/那儿 (nơi chốn)
Ví dụ
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
那个人是我朋友。
Nàge rén shì wǒ péngyou.
Người kia là bạn tôi.
我们在这儿吃饭。
Wǒmen zài zhèr chīfàn.
Chúng tôi ăn cơm ở đây.
Lỗi hay gặp
Sai: 这书很好。 → Đúng: 这本书很好。
这/那 đứng trước danh từ thì phải có lượng từ.
Bài tập
Câu 1. Điền 这儿 hoặc 那儿: 他在那儿,我在____。
Xem đáp án
他在那儿,我在这儿。
Tā zài nàr, wǒ zài zhèr.
Gần người nói dùng 这儿.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 这 / 是 / 什么
Xem đáp án
这是什么?
Zhè shì shénme?
Thứ tự giống tiếng Việt.
Câu 3. Sửa lỗi: 这书是我的。
Xem đáp án
这本书是我的。
Zhè běn shū shì wǒ de.
Thêm lượng từ 本.
Câu hỏi thường gặp
这 và 这个 khác nhau thế nào?
这 đứng một mình làm chủ ngữ: 这是书. 这个 gồm lượng từ nên đứng trước danh từ: 这个人.
这儿 và 这里 khác nhau không?
Cùng nghĩa “ở đây”. 这儿 thân mật, hay dùng ở miền Bắc; 这里 trang trọng hơn một chút.