Trả lời nhanh: Câu hỏi chính phản đặt dạng khẳng định và phủ định cạnh nhau để hỏi “có… không?”. Chữ 不 ở giữa đọc nhẹ (bu). Với 有, dạng hỏi là 有没有, không phải 有不有. Không thêm 吗 vào câu này. Cấp HSK: HSK 1 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

V + 不 + V (+ O)

有没有 + O

Ví dụ

你去不去北京?

Nǐ qù bu qù Běijīng?

Bạn có đi Bắc Kinh không?

今天冷不冷?

Jīntiān lěng bu lěng?

Hôm nay có lạnh không?

你有没有手机?

Nǐ yǒu méiyǒu shǒujī?

Bạn có điện thoại không?

Lỗi hay gặp

Sai: 你去不去吗? → Đúng: 你去不去?

V不V đã là câu hỏi, không thêm 吗.

Bài tập

Câu 1. Sắp xếp thành câu: 你 / 吃 / 不 / 吃 / 饭

Xem đáp án

你吃不吃饭?
Nǐ chī bu chī fàn?
V不V + tân ngữ.

Câu 2. Đổi sang V不V: 你忙吗?

Xem đáp án

你忙不忙?
Nǐ máng bu máng?
Lặp tính từ 忙.

Câu 3. Sửa lỗi: 你是不是学生吗?

Xem đáp án

你是不是学生?
Nǐ shì bu shì xuésheng?
Bỏ 吗.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời câu V不V thế nào?

Chọn một vế: 你去不去? — 去 hoặc 不去. Với 有没有 thì trả lời 有 hoặc 没有.

V không phải một chữ thì lặp thế nào?

Có thể lặp cả từ: 喜欢不喜欢. Cũng có thể rút gọn: 喜不喜欢. Người mới học nên lặp cả từ cho dễ nhớ.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *