在家 đọc là zàijiā, nghĩa là ở nhà. Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.

HSK 1
在家
zàijiā
ở nhà
động từ

Ví dụ với 在家

我星期天在家。
Wǒ xīngqītiān zàijiā.
Chủ nhật tôi ở nhà.

Cách viết 在家 (thứ tự nét)

在… nét
家… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 在家

在家 tiếng Trung là gì?

在家 (zàijiā) nghĩa là ở nhà (động từ).

在家 đọc thế nào?

在家 đọc là zàijiā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 在家 thế nào?

Ví dụ: 我星期天在家。 (Wǒ xīngqītiān zàijiā.) nghĩa là: Chủ nhật tôi ở nhà.

在家 thuộc cấp HSK mấy?

在家 thuộc HSK 3.0 cấp 1.

Học thêm

chua-duyet