汉语 đọc là Hànyǔ, nghĩa là tiếng Trung (tiếng Hán). Đây là từ HSK 3.0 cấp 1.
HSK 1
汉语
Hànyǔ
tiếng Trung (tiếng Hán)
danh từ
Ví dụ với 汉语
你会说汉语吗?
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
Cách viết 汉语 (thứ tự nét)
汉… nét
语… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 汉语
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|
| 汉 | hàn | 水 | 5 | hán |
| 语 | yǔ | 讠 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 汉语
汉语 tiếng Trung là gì?
汉语 (Hànyǔ) nghĩa là tiếng Trung (tiếng Hán) (danh từ).
汉语 đọc thế nào?
汉语 đọc là Hànyǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 汉语 thế nào?
Ví dụ: 你会说汉语吗? (Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?) nghĩa là: Bạn biết nói tiếng Trung không?
汉语 thuộc cấp HSK mấy?
汉语 thuộc HSK 3.0 cấp 1.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.