Trả lời nhanh: 算了 là cách nói khẩu ngữ khi muốn bỏ qua một việc, thôi không bàn tiếp, hoặc chấp nhận kết quả hiện tại. Nghĩa gần với “thôi vậy, thôi bỏ đi, kệ đi”. Có thể đứng một mình, cuối câu hoặc đầu câu.
Công thức
Cách 1: 算了 đứng độc lập, đầu câu: 算了,+ quyết định mới.
Cách 2: Điều kiện + 就算了:他不想去就算了。
Cách 3: 算了吧 / 算了啊:làm mềm giọng, khuyên bỏ qua.
Cách 4: Lý do + 算了 ở cuối câu: 太远了,算了。
- 了 ở đây đọc le (thanh nhẹ), 算 đọc suàn.
- Thường nói khi thất vọng, mệt mỏi, hoặc muốn kết thúc cuộc tranh luận.
- Giọng điệu mang tính cá nhân, nên tùy hoàn cảnh có thể nghe thoải mái hoặc hơi cụt ngủn.
- Không dùng trong văn bản trang trọng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ 算了 là nút “kết thúc”: bạn dừng lại một việc đang kéo dài, có thể vì mệt, vì không đáng, hoặc vì đã chấp nhận. Giọng điệu quyết định ý nghĩa: nói nhẹ nhàng thì là buông bỏ bình thản, nói gắt thì là bực bội. Khi viết, thường thêm dấu phẩy ngay sau 算了 để câu sau nêu quyết định mới. Cũng đừng quên rằng người nghe có thể thấy hơi cụt ngủn, vì vậy với người lớn tuổi hay cấp trên nên dùng những lời mềm hơn.
Ví dụ
太贵了,算了,我不买了。
Tài guì le, suàn le, wǒ bù mǎi le.
Đắt quá, thôi vậy, tôi không mua nữa.
他不想去就算了,我们自己去吧。
Tā bù xiǎng qù jiù suàn le, wǒmen zìjǐ qù ba.
Anh ấy không muốn đi thì thôi, chúng ta tự đi vậy.
算了,别再争了,没有意义。
Suàn le, bié zài zhēng le, méiyǒu yìyì.
Thôi, đừng tranh cãi nữa, chẳng có ý nghĩa gì.
A:你还想再等一会儿吗? B:算了,我们先走吧。
A: Nǐ hái xiǎng zài děng yíhuìr ma? B: Suàn le, wǒmen xiān zǒu ba.
A: Bạn còn muốn đợi thêm chút nữa không? B: Thôi, chúng ta đi trước đi.
这次没做好就算了,下次再努力。
Zhè cì méi zuòhǎo jiù suàn le, xià cì zài nǔlì.
Lần này làm chưa tốt thì thôi, lần sau cố gắng thêm.
算了吧,这件事不值得生气。
Suàn le ba, zhè jiàn shì bù zhídé shēngqì.
Thôi bỏ đi, chuyện này không đáng để giận.
没找到合适的就算了,别勉强自己。
Méi zhǎodào héshì de jiù suàn le, bié miǎnqiǎng zìjǐ.
Không tìm được cái phù hợp thì thôi, đừng ép bản thân.
算了,我自己来吧,你们不用帮忙了。
Suàn le, wǒ zìjǐ lái ba, nǐmen bú yòng bāng máng le.
Thôi, để tôi tự làm, các bạn không cần giúp nữa.
Lỗi hay gặp
Sai: suàn liǎo → Đúng: suàn le
1. Đọc 了 thành liǎo. Trong 算了, 了 là trợ từ ngữ khí (le), không phải liǎo.
Dễ gây mích lòng: (với sếp)算了,我不做了。 → Lịch sự hơn: 那我再考虑一下吧。
2. Dùng không đúng sắc thái với người trên. Với cấp trên hoặc người lớn tuổi, nói 算了 thẳng có thể nghe thiếu tôn trọng.
Khác nghĩa: 他算是我的朋友。 (Anh ấy coi như là bạn tôi.)
3. Nhầm với 算 (tính, coi là). 算 còn nghĩa là “tính toán” hoặc “coi như”. 算了 trong bài này là cụm cố định chỉ buông bỏ.
Chưa rõ nghĩa: 我把账算了。 (dễ hiểu thành “thôi, bỏ sổ đó”) → Đúng: 我把账算好了。
4. Dùng 算了 khi muốn bày tỏ ý “đã tính xong”. Với nghĩa này nên nói 算好了 hoặc 算完了.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他不想说就______,我们不问了。
Xem đáp án
算了
Câu 2. Sắp xếp: 算了 / 太晚了 / 吧 / 明天 / 再说
Xem đáp án
太晚了,算了吧,明天再说。
Câu 3. Dịch: Thôi, tôi không đi nữa.
Xem đáp án
算了,我不去了。
Câu 4. Câu nào dùng 算了 tự nhiên hơn khi nói với bạn thân? (a) 算了,下次再约。 (b) 请您算了。
Xem đáp án
(a)
FAQ
算了 và 算了吧 khác nhau thế nào?
算了吧 làm giọng mềm, nghe như khuyên bỏ qua. Dùng riêng 算了 nghe dứt khoát hơn.
算了 có thể dùng để từ chối không?
Có thể, khi từ chối đề nghị của chính mình hoặc kế hoạch (“thôi khỏi”). Không nên dùng để gạt đề nghị của người khác một cách cụt lủn.
就算了 và 算了 khác nhau thế nào?
就算了 đứng sau điều kiện: “nếu… thì thôi”. 算了 có thể đứng độc lập.
Có cách nói nào tương tự không?
好了, 行了, 别说了, 不管了 đều gần nghĩa nhưng mỗi cụm có sắc thái riêng.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- X就X(点儿)吧 (X jiù X (diǎnr) ba) – thì cứ… vậy
- 罢了 (bàle) – mà thôi (HSK 6)
- (没)有什么(好)X的 – chẳng có gì đáng X
- 好(不)容易 (hǎo(bù)róngyì) – mãi mới (HSK 6)
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑