Liên từ 而、同、与 (ér, tóng, yǔ) trong HSK 6
Liên từ 而, 同, 与 trong HSK 6: nối danh từ, tính từ, vế câu với nghĩa “và, nhưng, còn”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
非……不可 (fēi… bùkě) – nhất định phải, không thể không
非……不可 trong HSK 6: cấu trúc nhấn mạnh sự bắt buộc hoặc quyết tâm, nghĩa “nhất định phải”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
Hậu tố ~化 ~式 ~型 ~性 trong HSK 6
Hậu tố phụ 化, 式, 型, 性 trong HSK 6: biến danh từ, tính từ thành từ mới. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án.
或A或B (huò A huò B) – hoặc… hoặc… (văn viết)
或A或B trong HSK 6: cấu trúc bốn chữ nghĩa “hoặc A hoặc B, ít nhiều”, như 或多或少, 或早或晚. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ.
那倒(也)是 (nà dào (yě) shì) – cũng phải, đúng là vậy
那倒(也)是 trong HSK 6: cụm khẩu ngữ để đồng ý một phần với người nói, nghĩa “cũng phải, đúng thật”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
时时、一时、早晚 (shíshí, yìshí, zǎowǎn) trong HSK 6
Ba phó từ thời gian 时时 (luôn luôn), 一时 (nhất thời), 早晚 (sớm muộn) trong HSK 6. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
特 và 异常 (tè, yìcháng) – đặc biệt, hết sức
特 và 异常 trong HSK 6: hai phó từ mức độ nghĩa “rất, hết sức, khác thường”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án.
Tiền tố 超~ 多~ 反~ 无~ 亚~ 准~ trong HSK 6
Tiền tố phụ 超、多、反、无、亚、准 trong HSK 6: cách ghép với từ gốc để tạo từ mới. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
因 (yīn) – vì, do (giới từ văn viết)
因 trong HSK 6: giới từ văn viết nghĩa “vì, do”, dùng trong 因……而……, 因故, 因病. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
一时……一时…… (yìshí… yìshí…) – lúc thì… lúc thì…
一时……一时…… trong HSK 6: mẫu câu song song diễn tả hai trạng thái thay đổi liên tục, như 一时高兴一时生气. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp.