左A右B (zuǒ A yòu B) – A đi A lại

左A右B trong HSK 6: khuôn bốn chữ như 左思右想, 左看右看, nghĩa là làm đi làm lại, cân nhắc mãi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.

放着X不Y – có sẵn X mà không Y

Mẫu 放着X不Y trong HSK 6, như 放着电梯不坐,偏要爬楼梯: có sẵn mà không dùng. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập. Có mẹo ghi nhớ và FAQ ngắn gọn.

X就X吧 – đến thì đến, thôi kệ (HSK 6)

Khẩu ngữ X来X吧 trong HSK 6, gần với 来就来吧: thái độ chấp nhận, buông xuôi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.

罢了 (bàle) – thôi, mà thôi

罢了 trong HSK 6: trợ từ cuối câu làm nhẹ giọng, nghĩa “mà thôi”. Công thức với 只是/不过/无非, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.