时时、一时、早晚 (shíshí, yìshí, zǎowǎn) trong HSK 6
Ba phó từ thời gian 时时 (luôn luôn), 一时 (nhất thời), 早晚 (sớm muộn) trong HSK 6. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
特 và 异常 (tè, yìcháng) – đặc biệt, hết sức
特 và 异常 trong HSK 6: hai phó từ mức độ nghĩa “rất, hết sức, khác thường”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án.
Tiền tố 超~ 多~ 反~ 无~ 亚~ 准~ trong HSK 6
Tiền tố phụ 超、多、反、无、亚、准 trong HSK 6: cách ghép với từ gốc để tạo từ mới. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập có đáp án.
因 (yīn) – vì, do (giới từ văn viết)
因 trong HSK 6: giới từ văn viết nghĩa “vì, do”, dùng trong 因……而……, 因故, 因病. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
一时……一时…… (yìshí… yìshí…) – lúc thì… lúc thì…
一时……一时…… trong HSK 6: mẫu câu song song diễn tả hai trạng thái thay đổi liên tục, như 一时高兴一时生气. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp.
左A右B (zuǒ A yòu B) – A đi A lại
左A右B trong HSK 6: khuôn bốn chữ như 左思右想, 左看右看, nghĩa là làm đi làm lại, cân nhắc mãi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
于 (yú) – ở, vào, hơn, đối với (giới từ văn viết)
于 trong HSK 6: giới từ văn viết chỉ thời gian, nơi chốn, so sánh, đối tượng. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ có đáp án.
不是……还/还是…… – không chỉ… còn phải…
Mẫu 不是……就可以了,还/还是…… trong HSK 6: làm A chưa đủ, còn phải làm B. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.
放着X不Y – có sẵn X mà không Y
Mẫu 放着X不Y trong HSK 6, như 放着电梯不坐,偏要爬楼梯: có sẵn mà không dùng. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập. Có mẹo ghi nhớ và FAQ ngắn gọn.
V什么(就)是什么 – cho gì lấy nấy, nói gì là đó
Mẫu V什么(就)是什么 trong HSK 6, như 他说什么就是什么: không kén chọn, nghe theo. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập. Có mẹo ghi nhớ và FAQ ngắn gọn.