Trả lời nhanh: 一时……一时…… là mẫu câu song song diễn tả hai trạng thái hoặc hai hành động thay đổi liên tục trong một thời gian ngắn: “lúc thì… lúc thì…”. Nó gần nghĩa với 时而……时而……

Công thức

Công thức: 一时 + A,一时 + B.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ tới những ngày thời tiết thay đổi hoặc tâm trạng thay đổi: lúc nắng lúc mưa, lúc cười lúc cau mày. Mỗi khoảnh khắc đó là một “一时”. Mẫu câu này thích hợp khi bạn miêu tả người hay vật chuyển đổi nhanh giữa hai trạng thái. Bạn cũng sẽ gặp nó trong văn miêu tả, nhất là khi tả cảm xúc nhân vật hoặc khung cảnh thiên nhiên. Muốn nhớ bền, hãy ghép với danh sách các cặp trái nghĩa: 高兴/生气, 冷/热, 快/慢, 近/远.

Khi nào chọn mẫu này

Hãy chọn 一时……一时…… khi muốn nhấn mạnh sự thất thường, không ổn định: tâm trạng, ý kiến, thời tiết, nhiệt độ. Để tránh lặp lại cùng một khuôn trong cả đoạn, bạn có thể đổi sang 时而……时而…… hoặc 一会儿……一会儿…… (thiên về khẩu ngữ).

Ví dụ

他的心情一时高兴,一时难过。

Tā de xīnqíng yìshí gāoxìng, yìshí nánguò.

Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.

这几天的天气一时晴,一时阴,不好安排活动。

Zhè jǐ tiān de tiānqì yìshí qíng, yìshí yīn, bù hǎo ānpái huódòng.

Mấy hôm nay trời lúc nắng lúc râm, khó sắp xếp hoạt động.

孩子一时哭,一时笑,真让人没办法。

Háizi yìshí kū, yìshí xiào, zhēn ràng rén méi bànfǎ.

Đứa bé lúc khóc lúc cười, thật khiến người ta hết cách.

他说话一时快,一时慢,听不太清楚。

Tā shuō huà yìshí kuài, yìshí màn, tīng bú tài qīngchu.

Anh ấy nói lúc nhanh lúc chậm, nghe không rõ lắm.

房间里的温度一时冷,一时热,很不舒服。

Fángjiān li de wēndù yìshí lěng, yìshí rè, hěn bù shūfu.

Nhiệt độ trong phòng lúc lạnh lúc nóng, rất khó chịu.

他一时想去,一时又不想去。

Tā yìshí xiǎng qù, yìshí yòu bù xiǎng qù.

Anh ấy lúc muốn đi, lúc lại không muốn đi.

他对这件事的态度一时热情,一时冷淡,让人捉摸不透。

Tā duì zhè jiàn shì de tàidu yìshí rèqíng, yìshí lěngdàn, ràng rén zhuōmō bu tòu.

Thái độ của anh ấy với việc này lúc nhiệt tình lúc lạnh nhạt, khiến người ta không đoán được.

他一时说要去,一时又说不去,真让人为难。

Tā yìshí shuō yào qù, yìshí yòu shuō bú qù, zhēn ràng rén wéinán.

Anh ấy lúc nói muốn đi, lúc lại nói không đi, thật khiến người ta khó xử.

Lỗi hay gặp

Sai: 他一时高兴,生气。 → Đúng: 他一时高兴,一时生气。

1. Chỉ dùng một 一时. Mẫu này cần hai vế đều có 一时.

Khác nghĩa: 我一时想不起来。

2. Hiểu nhầm với 一时 (nhất thời, tạm thời). Khi đứng riêng, 一时 chỉ khoảng ngắn: 一时想不起来. Trong mẫu này nó chỉ trạng thái luân phiên.

Thiếu tự nhiên: 一时吃饭,一时看书。 → Tự nhiên hơn: 一时高兴,一时难过。

3. A và B không đối lập. Mẫu này hợp nhất khi hai vế đối lập hoặc thay đổi liên tục.

Đúng: yìshí… yìshí…

4. Biến điệu 一. Trong 一时, 一 đứng trước thanh 2 nên đọc yì (thanh 4).

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 他的态度______好,______坏。

Xem đáp án

一时 / 一时

Câu 2. Dịch: Thời tiết hôm nay lúc nóng lúc lạnh.

Xem đáp án

今天天气一时热,一时冷。

Câu 3. Câu nào đúng? (a) 一时哭,一时笑 (b) 一时哭,笑

Xem đáp án

(a)

Câu 4. 一时 trong mẫu này đọc thế nào?

Xem đáp án

yìshí

FAQ

一时……一时…… khác 时而……时而…… thế nào?

Rất gần nghĩa, thường thay thế được cho nhau; 时而 mang sắc thái văn viết rõ hơn.

Có thể dùng với hơn hai vế không?

Thông thường là hai vế. Nếu có nhiều hơn, nên dùng 时而……时而……时而……

Mẫu này thường xuất hiện ở đâu?

Trong văn miêu tả, truyện ngắn và bài đọc hiểu cấp cao.

一时 đứng một mình có nghĩa gì?

Khi đứng riêng nó mang nghĩa “nhất thời, trong chốc lát” (一时冲动: nhất thời bốc đồng), khác với chức năng luân phiên của mẫu hai vế. Cần xem ngữ cảnh để phân biệt.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *