Trả lời nhanh: 特 và 异常 đều là phó từ chỉ mức độ cao đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý. 特 là cách nói khẩu ngữ, nghĩa “rất, đặc biệt” (特好, 特别). 异常 mang sắc thái văn viết, nghĩa “khác thường, hết sức”, hay đi với những trạng thái mạnh như 紧张, 安静, 兴奋.
Công thức
Cách 1: 特 + tính từ: 特高兴, 特好吃, 特冷.
Cách 2: 特 + động từ tâm lý: 特喜欢, 特想去.
Cách 3: 异常 + tính từ: 异常安静, 异常紧张, 异常寒冷.
Cách 4: 异常地 + tính từ / động từ (văn viết): 异常地兴奋.
- 特 thuộc khẩu ngữ, giọng thân mật.
- 异常 thường đi với tính từ hai âm tiết, cho cảm giác “vượt hơn bình thường”.
- Cả hai không đi với 很, 非常 cùng lúc: không nói 很特好.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn nghĩa gốc: 特 là “đặc biệt, riêng”, còn 异常 gồm 异 (khác) và 常 (thường), tức là “khác thường”. Từ đó có thể suy ra: 特 mang cảm giác nhấn mạnh thân mật, còn 异常 mang cảm giác “mức độ vượt khỏi bình thường”, nên hợp với văn miêu tả, bài báo, báo cáo. Với bài thi, khi thấy 异常 hãy dịch là “hết sức, khác thường”; còn khi nghe người Trung Quốc nói 特 trong hội thoại, hãy hiểu là “rất”.
Ví dụ
这家店的面条特好吃。
Zhè jiā diàn de miàntiáo tè hǎochī.
Mì của quán này rất ngon.
今天特冷,你多穿点儿衣服。
Jīntiān tè lěng, nǐ duō chuān diǎnr yīfu.
Hôm nay rất lạnh, bạn mặc thêm áo vào.
我特想去那个地方看看。
Wǒ tè xiǎng qù nàge dìfang kànkan.
Tôi rất muốn đến nơi đó xem thử.
考试前,教室里异常安静。
Kǎoshì qián, jiàoshì li yìcháng ānjìng.
Trước giờ thi, phòng học yên tĩnh khác thường.
今年夏天异常炎热。
Jīnnián xiàtiān yìcháng yánrè.
Mùa hè năm nay nóng khác thường.
她看起来异常紧张,一句话也没说。
Tā kàn qǐlái yìcháng jǐnzhāng, yí jù huà yě méi shuō.
Trông cô ấy hết sức căng thẳng, không nói một câu nào.
比赛结束的时候,大家都异常兴奋。
Bǐsài jiéshù de shíhou, dàjiā dōu yìcháng xīngfèn.
Khi trận đấu kết thúc, mọi người đều vô cùng phấn khích.
这个孩子特聪明,学什么都很快。
Zhège háizi tè cōngming, xué shénme dōu hěn kuài.
Đứa trẻ này rất thông minh, học gì cũng nhanh.
Lỗi hay gặp
Hơi gượng: 这个菜异常好。 → Tự nhiên hơn: 这个菜特别好吃。
1. Dùng 异常 với tính từ tích cực nhẹ nhàng. 异常 thường đi với trạng thái “nổi bật, bất thường”, nên với các tính từ nhẹ như 好, 大 thì nghe hơi gượng.
Sai: 他很特高兴。 → Đúng: 他特高兴。
2. Thêm 很 hoặc 非常 trước 特. 特 đã mang nghĩa mức độ cao nên không cộng thêm.
Đúng: 我特地来看你。 (Tôi cố ý đến thăm bạn.)
3. Nhầm 特 (phó từ) với 特别 và 特地. 特别 là “đặc biệt”, 特地 là “chủ ý làm”, khác với 特 chỉ mức độ.
Hơi suồng sã: 数据特不稳定。 → Phù hợp hơn: 数据极不稳定。
4. Dùng 特 trong văn viết trang trọng. Báo cáo, văn bản học thuật nên dùng 异常, 十分, 极为, 极其.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền từ: 今天的会议室______安静,没有一个人说话。(văn viết)
Xem đáp án
异常
Câu 2. Dịch sang tiếng Trung (khẩu ngữ): Cái bánh này rất ngon.
Xem đáp án
这个蛋糕特好吃。
Câu 3. Câu nào sai? (a) 他特高兴。 (b) 他很特高兴。
Xem đáp án
(b)
Câu 4. Dịch: 她异常紧张。
Xem đáp án
Cô ấy hết sức căng thẳng.
FAQ
异常 còn có nghĩa nào khác không?
Có. 异常 còn là tính từ “bất thường” và danh từ “điều bất thường”. Ví dụ 情况异常 (tình hình bất thường).
特 và 太 khác nhau thế nào?
太 thường chỉ mức độ quá cao hoặc cảm thán; 特 chỉ mức độ cao tự nhiên, không mang ý “quá”.
异常 có đứng sau động từ không?
Không, 异常 đứng trước tính từ hoặc động từ trạng thái, không đứng sau.
Có thể nói 特别 thay cho 特 không?
Được, và đó là cách an toàn hơn khi bạn chưa chắc về sắc thái.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 格外 (géwài) – đặc biệt, hơn hẳn bình thường
- 尤其 (yóuqí) – đặc biệt là
- 十分 (shífēn) – hết sức
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑