X就X吧 – đến thì đến, thôi kệ (HSK 6)
Khẩu ngữ X来X吧 trong HSK 6, gần với 来就来吧: thái độ chấp nhận, buông xuôi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.
罢了 (bàle) – thôi, mà thôi
罢了 trong HSK 6: trợ từ cuối câu làm nhẹ giọng, nghĩa “mà thôi”. Công thức với 只是/不过/无非, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
所 (suǒ) – trợ từ kết cấu trong văn viết
所 trong HSK 6: trợ từ kết cấu đứng trước động từ để danh từ hóa, như 所知道的, 为……所…… Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập nhỏ.
Số từ + tính từ + lượng từ: 一大碗饭、两小盘菜
Cấu trúc Số từ + tính từ + lượng từ + danh từ trong HSK 6, ví dụ 一大碗饭, 两小盘菜. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.
尽、净、一齐、一同 (jǐn, jìng, yìqí, yìtóng)
尽, 净 (toàn là) và 一齐, 一同 (cùng nhau) trong HSK 6: phó từ chỉ phạm vi và sự cùng lúc. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp và bài tập.
本 và 此 (běn, cǐ) – đại từ chỉ thị văn viết
本 và 此 trong HSK 6: đại từ chỉ thị dùng trong văn viết và thông báo, nghĩa “này, của chúng tôi”. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập.
A一MW,B一MW – làm từng bước, từng phần
Mẫu A一MW,B一MW trong HSK 6, như 走一步,看一步: nghĩa làm từng phần, công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn, dễ nhớ.