X就X吧 – đến thì đến, thôi kệ (HSK 6)

Khẩu ngữ X来X吧 trong HSK 6, gần với 来就来吧: thái độ chấp nhận, buông xuôi. Công thức, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án. Có FAQ ngắn gọn.

罢了 (bàle) – thôi, mà thôi

罢了 trong HSK 6: trợ từ cuối câu làm nhẹ giọng, nghĩa “mà thôi”. Công thức với 只是/不过/无非, ví dụ Hán–pinyin–Việt, lỗi hay gặp, bài tập có đáp án.