Trả lời nhanh: 非……不可 nghĩa đen là “không… thì không được”, dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc, quyết tâm hay điều chắc chắn sẽ xảy ra: “nhất định phải…, không thể không…”. Có thể rút gọn thành 非……不行 / 非……才行, hoặc dùng 非要 / 非得 trong khẩu ngữ.
Công thức
Cách 1: 非 + động từ + 不可: 非去不可.
Cách 2: 非 + động từ + 不行: 非去不行 (khẩu ngữ).
Cách 3: 非 + A + 不可 (A là người hoặc việc): 这事非他不可.
Cách 4: 非 + động từ + 才 + động từ (nhấn mạnh điều kiện): 非努力才能成功.
- 非 đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính.
- Với ý “chắc chắn xảy ra”: 不练习,非失败不可 (không luyện tập thì nhất định thất bại).
- 不可 còn có thể thay bằng 不成, 不行 trong khẩu ngữ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn cấu trúc như hai lần phủ định: 非 = “không phải”, 不可 = “không được”. Hai cái phủ định cộng lại thành một khẳng định rất mạnh: “không làm A thì không được” tức là “nhất định phải làm A”. Có hai tầng nghĩa cần phân biệt: một là bắt buộc (非去不可: nhất định phải đi), hai là dự đoán chắc chắn (这样下去,非出事不可: cứ thế này thì nhất định sẽ xảy ra chuyện). Chỉ cần thấy 非 và 不可 ở hai đầu, bạn nên nghĩ tới ý “chắc chắn, bắt buộc”.
Ví dụ
明天的会议很重要,你非参加不可。
Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào, nǐ fēi cānjiā bùkě.
Cuộc họp ngày mai rất quan trọng, bạn nhất định phải tham dự.
孩子非要买这个玩具不可。
Háizi fēi yào mǎi zhège wánjù bùkě.
Đứa trẻ nhất định đòi mua món đồ chơi này.
这个问题非解决不可,不能再拖了。
Zhège wèntí fēi jiějué bùkě, bù néng zài tuō le.
Vấn đề này nhất định phải giải quyết, không thể kéo dài nữa.
天这么冷,不多穿点儿,非感冒不可。
Tiān zhème lěng, bù duō chuān diǎnr, fēi gǎnmào bùkě.
Trời lạnh thế này, không mặc thêm thì chắc chắn sẽ bị cảm.
你再不休息,非累坏不可。
Nǐ zài bù xiūxi, fēi lèihuài bùkě.
Bạn mà không nghỉ nữa thì nhất định sẽ kiệt sức.
这件事非他去办不可。
Zhè jiàn shì fēi tā qù bàn bùkě.
Việc này nhất định phải để anh ấy đi làm.
想学好汉语,非多练习不行。
Xiǎng xuéhǎo Hànyǔ, fēi duō liànxí bùxíng.
Muốn học giỏi tiếng Trung, nhất định phải luyện tập nhiều.
他这么爱面子,你直接批评他,非生气不可。
Tā zhème ài miànzi, nǐ zhíjiē pīpíng tā, fēi shēngqì bùkě.
Anh ấy sĩ diện như vậy, bạn phê bình thẳng thì nhất định anh ấy sẽ giận.
Lỗi hay gặp
Sai: 我非去。 → Đúng: 我非去不可。
1. Quên 不可. Cấu trúc đòi hỏi cả hai thành phần.
Đúng: 非去不可 = nhất định phải đi
2. Hiểu ngược nghĩa. Có người nghĩ 非……不可 là “không được”, nhưng thực tế nó là “bắt buộc”.
Sai: 非不去不可 → Đúng: 非去不可
3. Thêm phủ định thừa. Đừng thêm 不 vào động từ.
Đúng: 这件事非常重要,非做不可。
4. Nhầm với 非常. 非常 là “rất”, còn 非……不可 là cấu trúc nhấn mạnh.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền: 这件事太重要了,你______做______。
Xem đáp án
非 / 不可
Câu 2. Dịch: Nhất định phải đi.
Xem đáp án
非去不可。
Câu 3. Dịch: Không ôn tập thì nhất định sẽ thi hỏng.
Xem đáp án
不复习,非考砸不可。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 非吃不可 (b) 非不吃不可
Xem đáp án
(a)
FAQ
非……不可 có dùng được cho quá khứ không?
Được, ví dụ 他当时非去不可 (lúc đó anh ấy nhất định phải đi).
非得 và 非要 khác 非……不可 thế nào?
非得 / 非要 là cách nói gọn trong khẩu ngữ; nghĩa tương đương, không cần thêm 不可.
非……不可 có phải luôn mang nghĩa bắt buộc không?
Không. Khi nói về dự đoán xấu, nó nghĩa là “chắc chắn sẽ xảy ra”, như 非出事不可.
Có thể bỏ 非 và chỉ nói 不可 không?
Không. 不可 một mình nghĩa là “không được” (禁止), ngược hẳn với nghĩa bắt buộc của 非……不可.
Giữa 非 và 不可 có thể đặt cụm dài không?
Được, miễn là cụm đó là động từ hoặc mệnh đề ngắn: 非把这件事做完不可. Nếu quá dài, nên tách câu để dễ hiểu.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6
↑