Trả lời nhanh: Bốn hậu tố này đứng sau từ gốc để tạo từ mới. ~化 (huà) nghĩa là “hóa”, chỉ sự biến đổi thành trạng thái nào đó; ~式 (shì) là “kiểu, lối”; ~型 (xíng) là “loại, mẫu”; ~性 (xìng) là “tính, tính chất”. Chúng rất hay gặp trong văn bản tin tức, học thuật và thông báo.

Công thức

Công thức chung: Danh từ / tính từ / động từ + ~化 / ~式 / ~型 / ~性.

Từ ghép có hậu tố thường đứng trước 的 để bổ nghĩa cho danh từ: 大型的会议, 现代化的城市.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ mỗi hậu tố bằng một “câu hỏi”: 化 trả lời câu “biến thành gì?”, 式 trả lời “theo kiểu nào?”, 型 trả lời “thuộc loại nào?”, 性 trả lời “có tính chất gì?”. Khi cần diễn đạt một khái niệm trừu tượng như “khả năng, tính quan trọng”, hãy thử thêm 性 vào tính từ hoặc động từ gốc. Đây là cách tạo danh từ rất tiện, nhưng nên kiểm tra xem từ đó có thật sự được dùng không.

Ví dụ

这个城市正在快速现代化。

Zhège chéngshì zhèngzài kuàisù xiàndàihuà.

Thành phố này đang hiện đại hóa nhanh chóng.

我们公司买了一台新型电脑。

Wǒmen gōngsī mǎi le yì tái xīnxíng diànnǎo.

Công ty chúng tôi đã mua một chiếc máy tính kiểu mới.

这家餐厅是自助式的,想吃什么自己拿。

Zhè jiā cāntīng shì zìzhùshì de, xiǎng chī shénme zìjǐ ná.

Nhà hàng này theo kiểu tự phục vụ, muốn ăn gì tự lấy.

孩子的学习积极性很高。

Háizi de xuéxí jījíxìng hěn gāo.

Tính tích cực học tập của đứa trẻ rất cao.

明天下雨的可能性很大。

Míngtiān xià yǔ de kěnéngxìng hěn dà.

Khả năng ngày mai mưa là rất lớn.

他喜欢中式的房子,不太喜欢西式的。

Tā xǐhuan Zhōngshì de fángzi, bú tài xǐhuan Xīshì de.

Anh ấy thích nhà kiểu Trung, không thích lắm nhà kiểu Tây.

这次是大型会议,来了几百人。

Zhè cì shì dàxíng huìyì, lái le jǐ bǎi rén.

Lần này là hội nghị cỡ lớn, có mấy trăm người đến.

这个问题的复杂性不能忽视。

Zhège wèntí de fùzáxìng bù néng hūshì.

Tính phức tạp của vấn đề này không thể xem nhẹ.

Lỗi hay gặp

Cần cẩn thận: học theo các từ có sẵn như 现代化, 可能性, 积极性.

1. Tự ghép hậu tố cho mọi từ. Không phải từ nào thêm ~化 hay ~性 cũng tồn tại.

Đọc thêm ngữ cảnh trước khi dịch.

2. Nhầm ~性 (tính chất) với 性 (giới tính). Cùng một chữ nhưng nghĩa phụ thuộc vị trí: 男性 là nam giới, còn 重要性 là tính quan trọng.

Sát chữ: 网络化 (mạng hóa); Tự nhiên hơn trong tiếng Việt: kết nối mạng, đưa lên mạng.

3. Dịch ~化 thành “hóa” máy móc. Có từ dịch tự nhiên hơn bằng cách khác.

Đúng: 大型超市 (siêu thị cỡ lớn), 自助式服务 (dịch vụ kiểu tự phục vụ).

4. Dùng ~式 và ~型 lẫn lộn. ~式 nhấn vào “cách thức, kiểu dáng”, còn ~型 nhấn vào “loại, quy mô”.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền hậu tố: 这件事情的重要______很高。

Xem đáp án

性

Câu 2. Dịch sang tiếng Trung: khả năng thành công.

Xem đáp án

成功的可能性

Câu 3. Chọn từ đúng: 这是一个______会议。 (a) 大型 (b) 大性

Xem đáp án

(a)

Câu 4. “新型” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Kiểu mới, loại mới.

FAQ

现代化 là động từ hay tính từ?

Có thể là cả hai: 实现现代化 (thực hiện hiện đại hóa, như danh từ) và 现代化的城市 (thành phố hiện đại, như tính từ).

Khi nào dùng ~性 thay vì từ gốc?

Khi muốn nói về “tính chất” trừu tượng, ví dụ 重要 → 重要性.

~型 có đọc xíng không?

Có, luôn đọc thanh 2: xíng.

Có thể dùng các hậu tố này trong nói chuyện hằng ngày không?

Có, nhất là ~性 và ~式, nhưng mật độ thấp hơn trong văn viết. Khẩu ngữ thường chọn cách nói đơn giản hơn, ví dụ nói “很有可能” thay cho “可能性很大”.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *