Trả lời nhanh: 凡是……都…… dùng để nêu một phạm vi rồi khẳng định tất cả đối tượng trong phạm vi ấy đều như nhau, không có ngoại lệ. Dịch gần nghĩa là “hễ là… thì đều…” hoặc “phàm là… đều…”. Cấu trúc hay gặp trong quy định, thông báo và lời khẳng định chắc chắn.

Công thức

凡是 + phạm vi (danh từ / cụm động từ + 的 + danh từ), 都 + kết quả

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ 凡是 như một cái khung: bên trong khung là tất cả đối tượng thuộc phạm vi, và 都 là dấu xác nhận “tất cả đều thế”. Khi viết nội quy, thông báo hoặc lời hứa, cấu trúc này làm câu có sức nặng. Khi nói chuyện thường ngày, người bản ngữ cũng dùng nó để nhấn mạnh nguyên tắc cá nhân, ví dụ “hễ là việc tôi đã nhận thì tôi đều làm”. Nếu bạn không chắc có ngoại lệ hay không, hãy chọn cách nói mềm hơn như 一般 hoặc 大多数 để câu không bị tuyệt đối quá mức.

Ví dụ

凡是新来的同事,都要先参加培训。

Fánshì xīn lái de tóngshì, dōu yào xiān cānjiā péixùn.

Hễ là đồng nghiệp mới đến đều phải tham gia tập huấn trước.

凡是我知道的,我都会告诉你。

Fánshì wǒ zhīdào de, wǒ dōu huì gàosu nǐ.

Hễ là điều tôi biết, tôi đều sẽ nói cho bạn.

凡是在这家店买的东西,七天内都可以退货。

Fánshì zài zhè jiā diàn mǎi de dōngxi, qī tiān nèi dōu kěyǐ tuì huò.

Hễ là đồ mua ở cửa hàng này, trong bảy ngày đều có thể trả lại.

凡是下雨天,他都坐公交车上班。

Fánshì xià yǔ tiān, tā dōu zuò gōngjiāochē shàng bān.

Hễ là ngày mưa, anh ấy đều đi xe buýt đi làm.

凡是需要帮助的人,我们都欢迎。

Fánshì xūyào bāngzhù de rén, wǒmen dōu huānyíng.

Hễ là người cần giúp đỡ, chúng tôi đều chào đón.

凡是看过这部电影的人,都说很好看。

Fánshì kàn guo zhè bù diànyǐng de rén, dōu shuō hěn hǎokàn.

Hễ là người đã xem bộ phim này đều nói rất hay.

他对工作很认真,凡是交给他的任务,他都会按时完成。

Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn, fánshì jiāo gěi tā de rènwu, tā dōu huì ànshí wánchéng.

Anh ấy rất nghiêm túc với công việc, hễ là nhiệm vụ giao cho anh ấy, anh ấy đều hoàn thành đúng hạn.

凡是学过的词,他都能很快想起来。

Fánshì xué guo de cí, tā dōu néng hěn kuài xiǎngqǐlai.

Hễ là từ đã học, anh ấy đều nhớ lại rất nhanh.

Lỗi hay gặp

Chưa chuẩn: 凡是新来的同事,要先参加培训。 → Đúng: 凡是新来的同事,都要先参加培训。

1. Quên 都 ở vế sau. Thiếu 都 thì ý “tất cả, không ngoại lệ” yếu đi.

Sai: 凡是小王,都很高。 → Đúng: 凡是我们班的同学,都很高。

2. Dùng 凡是 cho một đối tượng đơn lẻ, cụ thể. 凡是 cần một phạm vi gồm nhiều đối tượng.

Không tự nhiên: 凡是中国人,都会做饭。 → Tự nhiên hơn: 大部分中国人都会做饭。

3. Dùng khi thực tế có ngoại lệ. 凡是 mang nghĩa “không ngoại lệ”, nên nếu có ngoại lệ hãy dùng 大部分 hoặc 一般.

4. Nhầm với 凡 đứng một mình. Dạng 凡……皆…… thuộc văn viết cổ/trang trọng, tạm thời chưa cần dùng; hãy học dạng 凡是……都…… trước.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______ 住在这栋楼的人,______ 要办门禁卡。

Xem đáp án

凡是……都……

Câu 2. Sắp xếp: 凡是 / 都 / 学生 / 的 / 迟到 / 要写说明

Xem đáp án

凡是迟到的学生,都要写说明。

Câu 3. Dịch: Hễ là món tôi nấu, anh ấy đều thích ăn.

Xem đáp án

凡是我做的菜,他都喜欢吃。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 凡是下雪天,他不开车。 (b) 凡是下雪天,他都不开车。

Xem đáp án

(b)

FAQ

凡是 và 所有 khác nhau thế nào?

所有 đứng trước danh từ như một từ chỉ “tất cả”: 所有的学生都来了。 凡是 mở đầu cả một vế có điều kiện hoặc phạm vi: 凡是学生都来了。 Cả hai đều đi với 都, nhưng 凡是 nhấn mạnh quy tắc chung hơn.

凡是 có thể thay bằng 只要 không?

Không. 只要 nêu điều kiện đủ (“chỉ cần… là…”), còn 凡是 nêu phạm vi không ngoại lệ.

Vế sau có thể dùng 就 không?

Có trong khẩu ngữ, nhưng khi mới học nên dùng 都.

Dùng được trong văn nói không?

Được, nhất là khi nói về quy định, nguyên tắc cá nhân.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *