Trả lời nhanh: Động lượng từ đứng sau động từ để đếm số lần hành động. 趟 đếm lần đi hoặc lần đến một nơi, 声 đếm tiếng phát ra, 番 đếm một lượt hành động tốn công sức hay thời gian. Chúng cụ thể hơn 次 (lần) nên câu nghe tự nhiên hơn.

Công thức

Cách 1: 动词 + 数词 + 趟 / 声 / 番: 去一趟、叫一声、解释一番。

Cách 2: 动词 + 了 + 数词 + 动量词 + 地点: 去了一趟银行。

Cách 3: 动词 + 了 + 代词 + 数词 + 动量词: 叫了我一声。

Mẹo ghi nhớ

Ba từ này giống ba “cái hộp” nhỏ cho ba kiểu hành động. 趟 là hộp của việc đi đi về về, 声 là hộp của âm thanh, 番 là hộp của một việc làm kỹ càng, mất chút công. Khi chưa chắc, 次 vẫn dùng được hầu hết các động từ, nhưng 趟 nghe chuẩn hơn khi nói đi đâu đó, và 番 giúp câu có sắc thái “làm cho ra nhẽ”. Nhớ 一 đổi thanh: 一趟 đọc yí tàng, 一声 đọc yì shēng, 一番 đọc yì fān.

Ví dụ

我明天要去一趟银行。

Wǒ míngtiān yào qù yí tàng yínháng.

Ngày mai tôi phải đi ngân hàng một chuyến.

他今天跑了两趟超市。

Tā jīntiān pǎo le liǎng tàng chāoshì.

Hôm nay anh ấy chạy ra siêu thị hai chuyến.

妈妈在楼下叫了我一声。

Māma zài lóuxià jiào le wǒ yì shēng.

Mẹ gọi tôi một tiếng ở dưới lầu.

你听见有人喊了几声吗?

Nǐ tīngjiàn yǒu rén hǎn le jǐ shēng ma?

Bạn có nghe thấy ai đó hét mấy tiếng không?

老师把这个词解释了一番。

Lǎoshī bǎ zhège cí jiěshì le yì fān.

Thầy giáo giải thích từ này một lượt.

她打扮了一番才出门。

Tā dǎban le yì fān cái chū mén.

Cô ấy ăn diện một hồi rồi mới ra khỏi nhà.

周末我把房间收拾了一番。

Zhōumò wǒ bǎ fángjiān shōushi le yì fān.

Cuối tuần tôi dọn dẹp căn phòng một lượt.

我上周去了三趟医院。

Wǒ shàng zhōu qù le sān tàng yīyuàn.

Tuần trước tôi đi bệnh viện ba chuyến.

Lỗi hay gặp

Sai: 我看了一趟电影。 → Đúng: 我看了一次电影。

1. Dùng 趟 cho hành động không đi lại.

Sai: 他叫了一声我。 → Đúng: 他叫了我一声。

2. Đặt đại từ sau động lượng từ.

Hơi lạ: 我吃了一番。 → Tự nhiên: 我研究了一番。

3. Dùng 番 với động từ quá đơn giản. 番 hợp với hành động cần công sức như 研究、思考、解释, ít hợp với 吃、看.

Sai: 他走了一声。

4. Dùng 声 cho hành động không có tiếng.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 我下午去一____邮局。

Xem đáp án

趟

Câu 2. Điền: 妈妈叫了我两____。

Xem đáp án

声

Câu 3. Sắp xếp: 一声 / 叫了 / 他 / 我

Xem đáp án

他叫了我一声。

Câu 4. Dịch: Anh ấy nghĩ ngợi một lượt rồi mới quyết định.

Xem đáp án

他思考了一番才决定。

FAQ

去一趟 và 去一次 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau. 趟 nhấn mạnh quãng đi đến nơi đó, 次 chỉ đếm lần chung chung.

番 có đứng với số khác 一 không?

Thường gặp nhất là 一番; số khác ít gặp hơn trong câu đời thường.

Khi tân ngữ là địa điểm thì đặt ở đâu?

Địa điểm thường đứng sau động lượng từ: 去一趟北京, 到过一趟上海.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *