Trả lời nhanh: Đây là bảy lượng từ danh từ ở cấp 6, mỗi từ đi với một nhóm vật quen thuộc: 餐 là bữa ăn, 串 là chùm hay xâu, 滴 là giọt, 副 là bộ hay cặp, 股 là luồng hay làn, 集 là tập phim hay tập sách, 枝 là cành hay bông. Cách dùng chung: số từ + lượng từ + danh từ.

Công thức

Cách 1: 数词 + 量词 + 名词: 一串钥匙、一滴水、一副眼镜。

Cách 2: 第 + 数词 + 集 (tập thứ mấy): 第三集。

Cách 3: 一 + 量词 + 名词 + 动词 (nhấn mạnh sự xuất hiện): 一股香味飘来。

Mẹo ghi nhớ

Hãy gắn mỗi lượng từ với một hình ảnh: 餐 là cái bàn ăn, 串 là xâu thịt nướng, 滴 là giọt nước, 副 là cặp kính, 股 là làn khói, 集 là tập phim, 枝 là cành hoa. Nhớ hình, bạn sẽ không cần học thuộc từng danh từ đi kèm. Chú ý 一 đổi thanh: trước thanh 4 đọc yí (一串, 一副), trước thanh 1, 2, 3 đọc yì (一滴, 一股, 一枝).

Ví dụ

他一日三餐都在公司吃。

Tā yí rì sān cān dōu zài gōngsī chī.

Anh ấy ăn cả ba bữa mỗi ngày ở công ty.

她手里拿着一串钥匙。

Tā shǒu li ná zhe yí chuàn yàoshi.

Cô ấy cầm một chùm chìa khóa trong tay.

桌子上有一滴水。

Zhuōzi shang yǒu yì dī shuǐ.

Trên bàn có một giọt nước.

他戴着一副黑色的眼镜。

Tā dài zhe yí fù hēisè de yǎnjìng.

Anh ấy đeo một cặp kính màu đen.

一股香味从厨房里飘出来。

Yì gǔ xiāngwèi cóng chúfáng li piāo chūlái.

Một làn hương thơm từ trong bếp bay ra.

这部电视剧一共有三十集。

Zhè bù diànshìjù yígòng yǒu sānshí jí.

Bộ phim truyền hình này có tất cả ba mươi tập.

花瓶里插着一枝红花。

Huāpíng li chā zhe yì zhī hóng huā.

Trong bình cắm một cành hoa đỏ.

Lỗi hay gặp

Sai: 我看了一集电影。 → Đúng: 我看了一部电影。 / 我看了一集电视剧。

1. Dùng 集 cho “một lần” hay “một bộ”. 集 chỉ phần của một chuỗi nhiều tập.

Đúng: 一副手套、一双鞋。

2. Nhầm 副 với 双. 副 dùng cho vật thành bộ như kính, găng tay; 双 dùng cho vật thành đôi như giày, đũa.

Đúng: 一股风、一股热情。

3. Dùng 股 cho vật cụ thể. 股 thường chỉ mùi, lực, luồng khí, ít dùng cho đồ vật nhìn thấy rõ.

4. Đọc sai thanh 一. 一串 đọc yí chuàn, không đọc yī chuàn.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền lượng từ: 他买了一____眼镜。

Xem đáp án

副

Câu 2. Điền lượng từ: 一____香气飘过来。

Xem đáp án

股

Câu 3. Dịch: Phim này có mười hai tập.

Xem đáp án

这部剧有十二集。

Câu 4. Chọn đúng: 一(串 / 滴)葡萄。

Xem đáp án

串

FAQ

一餐饭 khác 一顿饭 thế nào?

Cả hai đều là “một bữa cơm”. 餐 thiên về văn viết hoặc bữa theo giờ như 早餐、晚餐; 顿 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Bút dùng 枝 hay 支?

Với bút, thường dùng 支 (一支笔). 枝 hay đi với cành và hoa.

串 có dùng cho việc không phải đồ vật không?

Có thể dùng với chuỗi nối liền, ví dụ 一串笑声.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *