Trả lời nhanh: 纵然 (zòngrán) là liên từ nhượng bộ giả định, nghĩa “cho dù, dẫu cho”, dùng trong văn viết để nói kết quả vẫn không đổi dù điều kiện xấu hay khó khăn đến đâu.

Công thức

纵然 + giả định / khó khăn,也 / 还是 + kết quả

Ví dụ

纵然困难重重,我们也不会放弃。

Zòngrán kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì.

Dẫu khó khăn chồng chất, chúng tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.

纵然你不同意,我也要试一试。

Zòngrán nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào shì yi shì.

Dẫu bạn không đồng ý, tôi cũng muốn thử.

纵然失败了,也是一次宝贵的经验。

Zòngrán shībài le, yě shì yí cì bǎoguì de jīngyàn.

Cho dù thất bại, cũng là một kinh nghiệm quý.

纵然时间再紧,他也坚持每天锻炼。

Zòngrán shíjiān zài jǐn, tā yě jiānchí měitiān duànliàn.

Dẫu thời gian có gấp đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì tập mỗi ngày.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 纵然困难重重,我们不会放弃。(thiếu 也/还是) → Đúng: 纵然困难重重,我们也不会放弃。

Vế sau của 纵然 nên có 也 hoặc 还是 để hoàn chỉnh nghĩa nhượng bộ.

2. Sai: 纵然他昨天迟到了,我们批评他。(dùng cho sự thật đã xảy ra) → Đúng: 虽然他昨天迟到了,但我们没有批评他。

纵然 thiên về giả định hoặc tình huống chưa chắc xảy ra; với sự thật đã rõ nên dùng 虽然.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______下大雨,我们也要出发。

Xem đáp án

纵然

Câu 2. Sắp xếp: 纵然 / 困难 / 也 / 不会 / 他 / 放弃 / 再大

Xem đáp án

纵然困难再大,他也不会放弃。

Câu 3. Dịch: Dẫu mệt, tôi cũng phải làm xong.

Xem đáp án

纵然很累,我也要做完。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 纵然他来了,我也不见。 (b) 纵然他来了,但是我不见。

Xem đáp án

(a)

FAQ

纵然 và 即使 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa “cho dù”. 即使 dùng phổ biến cả nói lẫn viết; 纵然 trang trọng, giàu sắc thái văn chương.

纵然 và 纵使 có giống nhau không?

Gần giống nhau, đều là văn viết. 纵使 ít gặp hơn một chút.

纵然 dùng được trong hội thoại không?

Ít dùng. Trong hội thoại nên dùng 即使 hoặc 就算.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *