吹牛 đọc là chuīniú, nghĩa là nói khoác. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
吹牛
chuīniú
nói khoác
động từ
Cách viết 吹牛 (thứ tự nét)
吹… nét
牛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 吹牛
吹牛 tiếng Trung là gì?
吹牛 (chuīniú) nghĩa là nói khoác (động từ).
吹牛 đọc thế nào?
吹牛 đọc là chuīniú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
吹牛 thuộc cấp HSK mấy?
吹牛 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet