外号 đọc là wàihào, nghĩa là biệt danh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
外号
wàihào
biệt danh
danh từ

Cách viết 外号 (thứ tự nét)

外… nét
号… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 外号

外号 tiếng Trung là gì?

外号 (wàihào) nghĩa là biệt danh (danh từ).

外号 đọc thế nào?

外号 đọc là wàihào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

外号 thuộc cấp HSK mấy?

外号 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet