久仰 đọc là jiǔyǎng, nghĩa là ngưỡng mộ đã lâu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
久仰
jiǔyǎng
ngưỡng mộ đã lâu
động từ
Cách viết 久仰 (thứ tự nét)
久… nét
仰… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 久仰
久仰 tiếng Trung là gì?
久仰 (jiǔyǎng) nghĩa là ngưỡng mộ đã lâu (động từ).
久仰 đọc thế nào?
久仰 đọc là jiǔyǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
久仰 thuộc cấp HSK mấy?
久仰 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet