口才 đọc là kǒucái, nghĩa là tài ăn nói. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
口才
kǒucái
tài ăn nói
danh từ
Cách viết 口才 (thứ tự nét)
口… nét
才… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 口才
口才 tiếng Trung là gì?
口才 (kǒucái) nghĩa là tài ăn nói (danh từ).
口才 đọc thế nào?
口才 đọc là kǒucái. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
口才 thuộc cấp HSK mấy?
口才 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet