网页 đọc là wǎngyè, nghĩa là trang web. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
网页
wǎngyè
trang web
danh từ

Ví dụ với 网页

请打开这个网页。
Qǐng dǎkāi zhège wǎngyè.
Hãy mở trang web này ra.
网页打不开了。
Wǎngyè dǎ bù kāi le.
Trang web không mở được.

Cách viết 网页 (thứ tự nét)

网… nét
页… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 网页

ChữPinyinBộ thủSố nét
网wǎng网6
页yè

Hỏi nhanh về 网页

网页 tiếng Trung là gì?

网页 (wǎngyè) nghĩa là trang web (danh từ).

网页 đọc thế nào?

网页 đọc là wǎngyè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 网页 thế nào?

Ví dụ: 请打开这个网页。 (Qǐng dǎkāi zhège wǎngyè.) nghĩa là: Hãy mở trang web này ra.

网页 thuộc cấp HSK mấy?

网页 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.