独特 đọc là dútè, nghĩa là độc đáo, đặc sắc. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
独特
dútè
độc đáo, đặc sắc
tính từ

Ví dụ với 独特

这家店的菜味道很独特。
Zhè jiā diàn de cài wèidao hěn dútè.
Món ở quán này hương vị rất đặc biệt.

Lưu ý khi dùng

Sắc thái tích cực, chỉ nét riêng không giống ai: 独特的风格.

Cách viết 独特 (thứ tự nét)

独… nét
特… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 独特

ChữPinyinBộ thủSố nét
独dú犭9
特tè牛10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 独特

独特 tiếng Trung là gì?

独特 (dútè) nghĩa là độc đáo, đặc sắc (tính từ).

独特 đọc thế nào?

独特 đọc là dútè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 独特 thế nào?

Ví dụ: 这家店的菜味道很独特。 (Zhè jiā diàn de cài wèidao hěn dútè.) nghĩa là: Món ở quán này hương vị rất đặc biệt.

独特 thuộc cấp HSK mấy?

独特 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet