造型 đọc là zàoxíng, nghĩa là kiểu dáng, tạo hình. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
造型
zàoxíng
kiểu dáng, tạo hình
danh từ
Ví dụ với 造型
这个杯子的造型很可爱。
Zhège bēizi de zàoxíng hěn kě'ài.
Kiểu dáng của chiếc cốc này rất đáng yêu.
Lưu ý khi dùng
Hình dáng thiết kế sản phẩm; còn chỉ tạo kiểu người: 造型师 (nhà tạo mẫu), 换个造型 (đổi kiểu).
Cách viết 造型 (thứ tự nét)
造… nét
型… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 造型
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 造 | zào | 辶 | 10 |
| 型 | xíng | 土 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 造型
造型 tiếng Trung là gì?
造型 (zàoxíng) nghĩa là kiểu dáng, tạo hình (danh từ).
造型 đọc thế nào?
造型 đọc là zàoxíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 造型 thế nào?
Ví dụ: 这个杯子的造型很可爱。 (Zhège bēizi de zàoxíng hěn kě'ài.) nghĩa là: Kiểu dáng của chiếc cốc này rất đáng yêu.
造型 thuộc cấp HSK mấy?
造型 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet