Trả lời nhanh: 甚至 đưa ra mức độ cao hơn, bất ngờ hơn để nhấn mạnh điều vừa nói, nghĩa là “thậm chí, đến mức”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
……,甚至 + nội dung nhấn mạnh
Ví dụ
他忙得甚至忘了吃饭。
Tā máng de shènzhì wàng le chīfàn.
Anh ấy bận đến mức quên cả ăn cơm.
这个问题很简单,甚至小孩子也会。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, shènzhì xiǎo háizi yě huì.
Vấn đề này rất đơn giản, thậm chí trẻ con cũng biết.
他不会做饭,甚至连水都不会烧。
Tā bú huì zuòfàn, shènzhì lián shuǐ dōu bú huì shāo.
Anh ấy không biết nấu ăn, thậm chí nước cũng không biết đun.
Lưu ý
Hay đi với 连……都/也 hoặc 也: 甚至连水都不会烧. 甚至 có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc cả mệnh đề.
Lỗi hay gặp
Sai: 他甚至连名字写不对。 → Đúng: 他甚至连名字都写不对。
Sau 连 cần có 都 hoặc 也 ở phía sau thành phần được nhấn mạnh.
Sai: 我去过很多国家,甚至日本、韩国和泰国。 → Đúng: 我去过很多国家,比如日本、韩国和泰国。
甚至 đưa ra mức cao hơn, bất ngờ hơn, không dùng để liệt kê ví dụ ngang hàng. Liệt kê ví dụ dùng 比如.
Bài tập
Câu 1. Điền 甚至 vào chỗ trống: 他今天太累了,____连话都不想说。
Xem đáp án
他今天太累了,甚至连话都不想说。
Tā jīntiān tài lèi le, shènzhì lián huà dōu bù xiǎng shuō.
甚至 đi với 连……都 để nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 他每天都加班 / 甚至 / 周末 / 也不休息
Xem đáp án
他每天都加班,甚至周末也不休息。
Tā měi tiān dōu jiā bān, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.
Vế sau nêu mức cao hơn (cả cuối tuần) so với vế trước.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Cậu ấy thậm chí không biết tên của tôi.
Xem đáp án
他甚至不知道我的名字。
Tā shènzhì bù zhīdào wǒ de míngzi.
甚至 đứng sau chủ ngữ, trước 不知道.
FAQ
甚至 dùng thế nào?
Nêu trường hợp nổi bật nhất: 他忙得甚至没时间吃饭.
甚至 hay đi với gì?
都, 也: 甚至连……都……; cũng có thể đứng trước thành phần cuối của chuỗi: 大人、孩子,甚至老人都喜欢.
甚至 đọc thế nào?
shènzhì.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →