确认 đọc là quèrèn, nghĩa là xác nhận. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
确认
quèrèn
xác nhận
động từ
Ví dụ với 确认
请再确认一下你的航班时间。
Qǐng zài quèrèn yíxià nǐ de hángbān shíjiān.
Xin hãy xác nhận lại giờ chuyến bay của bạn.
Lưu ý khi dùng
Kiểm tra cho chắc: 确认订单 (xác nhận đơn hàng), 确认收货 (xác nhận đã nhận hàng).
Cách viết 确认 (thứ tự nét)
确… nét
认… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 确认
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 确 | què | 石 | 12 |
| 认 | rèn | 讠 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 确认
确认 tiếng Trung là gì?
确认 (quèrèn) nghĩa là xác nhận (động từ).
确认 đọc thế nào?
确认 đọc là quèrèn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 确认 thế nào?
Ví dụ: 请再确认一下你的航班时间。 (Qǐng zài quèrèn yíxià nǐ de hángbān shíjiān.) nghĩa là: Xin hãy xác nhận lại giờ chuyến bay của bạn.
确认 thuộc cấp HSK mấy?
确认 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet