细致 đọc là xìzhì, nghĩa là tỉ mỉ, cẩn thận. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
细致
xìzhì
tỉ mỉ, cẩn thận
tính từ
Ví dụ với 细致
她做事非常细致。
Tā zuò shì fēicháng xìzhì.
Cô ấy làm việc vô cùng tỉ mỉ.
Lưu ý khi dùng
Khen cách làm kỹ lưỡng, đến từng chi tiết; gần 仔细 nhưng nghiêng về sự tinh tế.
Cách viết 细致 (thứ tự nét)
细… nét
致… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 细致
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 细 | xì | 纟 | 8 |
| 致 | zhì | 至 | 10 |
Từ liên quan
- 认真rènzhēn · nghiêm túc
- 细xì · mảnh
Hỏi nhanh về 细致
细致 tiếng Trung là gì?
细致 (xìzhì) nghĩa là tỉ mỉ, cẩn thận (tính từ).
细致 đọc thế nào?
细致 đọc là xìzhì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 细致 thế nào?
Ví dụ: 她做事非常细致。 (Tā zuò shì fēicháng xìzhì.) nghĩa là: Cô ấy làm việc vô cùng tỉ mỉ.
细致 thuộc cấp HSK mấy?
细致 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet