激烈 đọc là jīliè, nghĩa là gay gắt, quyết liệt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
激烈
jīliè
gay gắt, quyết liệt
tính từ
Ví dụ với 激烈
今天的比赛非常激烈。
Jīntiān de bǐsài fēicháng jīliè.
Cuộc thi hôm nay vô cùng gay cấn.
Lưu ý khi dùng
Hay đi với 比赛, 竞争 (cạnh tranh), 讨论 (thảo luận): 竞争激烈.
Cách viết 激烈 (thứ tự nét)
激… nét
烈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 激烈
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 激 | jī | 氵 | 16 |
| 烈 | liè | 灬 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 激烈
激烈 tiếng Trung là gì?
激烈 (jīliè) nghĩa là gay gắt, quyết liệt (tính từ).
激烈 đọc thế nào?
激烈 đọc là jīliè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 激烈 thế nào?
Ví dụ: 今天的比赛非常激烈。 (Jīntiān de bǐsài fēicháng jīliè.) nghĩa là: Cuộc thi hôm nay vô cùng gay cấn.
激烈 thuộc cấp HSK mấy?
激烈 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet