Trả lời nhanh: Ba mẫu này đứng sau tính từ hoặc động từ tâm lý để nói mức độ rất cao, nghe như “… đến chịu không nổi”: 累坏了, 失望透了, 冷得要命. 坏了 hay đi với cảm giác cơ thể và cảm xúc mạnh, 透了 hợp với đánh giá xấu, còn 得要命 là cách nói khẩu ngữ rất mạnh. Bạn không thêm 很 trước chúng. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

Tính từ / động từ tâm lý + 坏了 (累坏了, 饿坏了, 急坏了)

Tính từ / động từ tâm lý + 透了 (失望透了, 糟糕透了, 讨厌透了)

Tính từ / động từ tâm lý + 得要命 (冷得要命, 忙得要命)

Dùng khi nào

Đây đều là bổ ngữ mức độ: chúng không tả cách làm, mà cho biết trạng thái đã lên tới mức cực cao. 坏了 hay đi với cảm giác cơ thể và cảm xúc bị dồn lên rất cao, như 累, 饿, 渴, 急 (cả 高兴坏了 khi quá vui). Trong mẫu này, 坏了 không có nghĩa là “hỏng”. 透了 nhấn vào mức “tới tận cùng”, nên thường đi với đánh giá xấu như 失望, 糟糕, 讨厌.

得要命 là cách nói khẩu ngữ, nghe mạnh hơn 得很, và cần chữ 得 nối giữa tính từ với 要命. Cả ba mẫu đều mang giọng nói chuyện thân mật. Khi viết trang trọng, bạn nên dùng 非常 hoặc 极其. Vì chúng đã chỉ mức rất cao, bạn không đặt 很 hay 非常 trước tính từ.

Ví dụ

我累坏了,想早点儿睡觉。

Wǒ lèihuài le, xiǎng zǎodiǎnr shuì jiào.

Tôi mệt rã rời, muốn đi ngủ sớm.

孩子这么晚还没回家,妈妈急坏了。

Háizi zhème wǎn hái méi huí jiā, māma jíhuài le.

Muộn thế này rồi mà con vẫn chưa về, mẹ lo sốt vó.

我们走了一天,都饿坏了。

Wǒmen zǒu le yì tiān, dōu èhuài le.

Chúng tôi đi cả ngày, ai cũng đói lả.

他对这个结果失望透了。

Tā duì zhège jiéguǒ shīwàng tòu le.

Anh ấy thất vọng hoàn toàn về kết quả này.

这家店的服务糟糕透了。

Zhè jiā diàn de fúwù zāogāo tòu le.

Dịch vụ của quán này tệ hết chỗ nói.

今天冷得要命,我不想出门。

Jīntiān lěng de yàomìng, wǒ bù xiǎng chū mén.

Hôm nay lạnh kinh khủng, tôi không muốn ra ngoài.

最近工作忙得要命,没时间旅行。

Zuìjìn gōngzuò máng de yàomìng, méi shíjiān lǚxíng.

Dạo này công việc bận không chịu nổi, không có thời gian đi du lịch.

我头疼得要命,要去医院。

Wǒ tóuténg de yàomìng, yào qù yīyuàn.

Tôi đau đầu chết đi được, phải đi bệnh viện.

Lỗi hay gặp

Sai: 我很累坏了。 → Đúng: 我累坏了。

坏了 đã chỉ mức rất cao, nên bạn không thêm 很. Nếu muốn dùng 很, bạn nói 我很累. Hai cách này không đi chung trong một câu. Lỗi này hay gặp vì tiếng Việt vẫn nói được “rất mệt rã rời”.

Sai: 这家店的菜好吃透了。 → Đúng: 这家店的菜好吃极了。

透了 chủ yếu đi với nghĩa xấu như 糟糕, 失望, 讨厌. Khi muốn khen, bạn dùng 极了 sẽ tự nhiên hơn. 好吃极了 (ngon tuyệt) là câu bạn nghe rất nhiều ở nhà hàng. Còn 好吃透了 nghe không tự nhiên.

Sai: 今天冷要命。 → Đúng: 今天冷得要命。

得要命 cần chữ 得 để nối tính từ với 要命. Bỏ 得 là lỗi rất hay gặp, vì tiếng Việt không có chữ nào tương ứng. Hãy nhớ công thức cố định: tính từ + 得 + 要命. Bạn đọc to cả cụm vài lần để quen tai.

So sánh cấu trúc dễ nhầm

……坏了 / ……透了 / ……得要命 và 极了 / 死了: 极了 dùng được cho cả khen lẫn chê: 好吃极了, 累极了. 死了 mạnh và khẩu ngữ: 累死了. 坏了 hay đi với cảm giác cơ thể và cảm xúc mạnh, còn 透了 thiên về chê. Nếu muốn một cách an toàn trong mọi tình huống, bạn chọn 极了. Hai mẫu 极了 và 死了 đã có bài riêng trên site, bạn xem ở phần “Xem thêm”.

……坏了 / ……透了 / ……得要命 và 得很 / 得厉害 / 得不得了: 得很 ở mức cao vừa phải, nghe nhẹ: 这里冷得很. 得厉害 hay nói về cảm giác khó chịu: 头疼得厉害. 得不得了 là cách nói rất mạnh, ở cấp cao hơn. 得要命 nằm ở mức mạnh, dùng khi chuyện làm bạn khó chịu hoặc bận rộn. Bạn chọn theo sắc thái muốn nói.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: 我们走了一天,都饿___了。

Xem đáp án

坏 (我们走了一天,都饿坏了。)

Câu 2. Chọn câu đúng: A. 我很累坏了。 B. 我累坏了。

Xem đáp án

B. 坏了 đã chỉ mức rất cao nên không thêm 很.

Câu 3. Sắp xếp câu: 得 / 忙 / 要命 / 最近 / 我

Xem đáp án

最近我忙得要命。 (Cũng đúng: 我最近忙得要命。)

Câu 4. Dịch sang tiếng Trung: “Anh ấy thất vọng hoàn toàn về tôi.”

Xem đáp án

他对我失望透了。

Câu 5. Sửa lỗi: 这家店的菜好吃透了。

Xem đáp án

这家店的菜好吃极了。 (透了 chủ yếu đi với nghĩa xấu; muốn khen thì dùng 极了.)

Câu hỏi thường gặp

坏了 trong mẫu này có nghĩa là “hỏng” không?

Không. Sau tính từ hoặc động từ tâm lý, 坏了 chỉ mức độ cực cao, như 饿坏了 (đói lả). Khi 坏 làm vị ngữ (手机坏了) hoặc đứng sau động từ hành động (手机摔坏了), nó mới có nghĩa “hỏng”. Bạn nhìn từ đứng trước để đoán nghĩa. Nếu đó là cảm giác của con người, thì 坏了 đang chỉ mức độ.

得要命 có dùng với chuyện vui được không?

Được trong khẩu ngữ, như 高兴得要命. Nhưng người bản xứ dùng nhiều nhất với chuyện khó chịu hoặc bận rộn. Với chuyện vui, 极了 nghe tự nhiên hơn, ví dụ 高兴极了. Nếu bạn chưa chắc, cứ chọn 极了 cho chuyện vui.

Mẫu này có đi với tân ngữ không?

Có, nhưng ít gặp. Với 透了, tân ngữ có thể đứng sau 了: 我讨厌透了这种天气, nhưng người bản xứ hay đưa tân ngữ lên đầu câu hơn: 这种天气我讨厌透了 (kiểu thời tiết này tôi ghét cay ghét đắng). Với người mới học, câu không có tân ngữ dễ dùng hơn nhiều. Bạn cứ bắt đầu bằng những câu ngắn như 我累坏了.

Có dùng được trong văn viết trang trọng không?

Không nên. Ba mẫu này thuộc khẩu ngữ. Trong báo cáo hay thư trang trọng, bạn dùng 非常 hoặc 极其 sẽ phù hợp hơn. Khi nhắn tin hay nói chuyện với bạn bè, bạn cứ dùng thoải mái.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *