密码 đọc là mìmǎ, nghĩa là mật khẩu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
密码
mìmǎ
mật khẩu
danh từ
Ví dụ với 密码
你的手机密码是多少?
Nǐ de shǒujī mìmǎ shì duōshao?
Mật khẩu điện thoại của bạn là gì?
Lưu ý khi dùng
Hay gặp: 输入密码 (nhập mật khẩu), 忘记密码 (quên mật khẩu), 支付密码 (mật khẩu thanh toán).
Cách viết 密码 (thứ tự nét)
密… nét
码… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 密码
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 密 | mì | 宀 | 11 |
| 码 | mǎ | 石 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 密码
密码 tiếng Trung là gì?
密码 (mìmǎ) nghĩa là mật khẩu (danh từ).
密码 đọc thế nào?
密码 đọc là mìmǎ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 密码 thế nào?
Ví dụ: 你的手机密码是多少? (Nǐ de shǒujī mìmǎ shì duōshao?) nghĩa là: Mật khẩu điện thoại của bạn là gì?
密码 thuộc cấp HSK mấy?
密码 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet