Trả lời nhanh: X就是了 dùng để trấn an hoặc đồng ý, nói rằng chỉ cần làm việc X thì không có vấn đề, nghĩa là “cứ… là được”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
động từ + 就是了
Mẹo ghi nhớ
就是了 đặt cuối câu như lời trấn an “cứ… là được, khỏi lo”. Ví dụ: 你放心,我去就是了 (nǐ fàngxīn, wǒ qù jiù shì le) – bạn yên tâm, tôi đi là được chứ gì.
Ví dụ
你放心,我去就是了。
Nǐ fàngxīn, wǒ qù jiù shì le.
Bạn yên tâm, tôi đi là được.
别担心,有问题我来解决就是了。
Bié dānxīn, yǒu wèntí wǒ lái jiějué jiù shì le.
Đừng lo, có vấn đề thì tôi giải quyết là xong.
你想去就去就是了,不用问我。
Nǐ xiǎng qù jiù qù jiù shì le, búyòng wèn wǒ.
Bạn muốn đi thì cứ đi, không cần hỏi tôi.
Lưu ý
Cuối câu dùng 就是了 để làm nhẹ giọng, hay xuất hiện khi trấn an: 你放心,我去就是了.
Lỗi hay gặp
Sai: 你放心,我去是了。 → Đúng: 你放心,我去就是了。
Nǐ fàngxīn, wǒ qù jiùshì le.
Cấu trúc đầy đủ là 动词 + 就是了. Thiếu 就 câu sai.
Sai: 昨天我去就是了。 → Đúng: 昨天我去了。
Zuótiān wǒ qù le.
X就是了 dùng để trấn an hay đồng ý với việc sẽ làm, không dùng để kể một việc đã xảy ra.
✅ Dùng đúng X就是了: 你放心,这件事交给我就是了。
Nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì jiāo gěi wǒ jiùshì le.
Bài tập
Câu 1. Điền 就是了 vào chỗ trống: 别担心,有问题你找我____。
Xem đáp án
别担心,有问题你找我就是了。
Bié dānxīn, yǒu wèntí nǐ zhǎo wǒ jiù shì le.
就是了 ở cuối câu để trấn an: cứ làm vậy là được.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 钱不够的话 / 我来付 / 就是了
Xem đáp án
钱不够的话,我来付就是了。
Qián bú gòu de huà, wǒ lái fù jiù shì le.
Vế điều kiện đứng trước, 就是了 đặt ở cuối vế chính.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Bạn cứ bận trước đi, tôi đợi bạn là được.
Xem đáp án
你先忙,我等你就是了。
Nǐ xiān máng, wǒ děng nǐ jiù shì le.
我等你就是了 thể hiện sự đồng ý, làm nhẹ giọng.
FAQ
X就是了 nghĩa là gì?
“Cứ… là được”, dùng để trấn an hoặc hứa: 你放心,我明天去就是了.
Mẫu này mang sắc thái gì?
Khẩu ngữ; có khi nhẹ nhàng, có khi hơi bực: 别说了,我做就是了.
Đọc thế nào?
jiùshì le — 了 đọc thanh nhẹ.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →