默默 đọc là mòmò, nghĩa là lặng lẽ, âm thầm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
默默
mòmò
lặng lẽ, âm thầm
phó từ

Ví dụ với 默默

他默默地帮了我很多。
Tā mòmò de bāng le wǒ hěn duō.
Anh ấy âm thầm giúp tôi rất nhiều.

Lưu ý khi dùng

Chỉ hành động lặng lẽ, không nói ra; thường đi với 地: 默默地工作.

Cách viết 默默 (thứ tự nét)

默… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 默默

ChữPinyinBộ thủSố nét
默mò黑16
默mò黑16

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 默默

默默 tiếng Trung là gì?

默默 (mòmò) nghĩa là lặng lẽ, âm thầm (phó từ).

默默 đọc thế nào?

默默 đọc là mòmò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 默默 thế nào?

Ví dụ: 他默默地帮了我很多。 (Tā mòmò de bāng le wǒ hěn duō.) nghĩa là: Anh ấy âm thầm giúp tôi rất nhiều.

默默 thuộc cấp HSK mấy?

默默 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet