帮助 đọc là bāngzhù, nghĩa là giúp đỡ, trợ giúp. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
帮助
bāngzhù
giúp đỡ, trợ giúp
động từ

Ví dụ với 帮助

谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Cách viết 帮助 (thứ tự nét)

帮… nét
助… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 帮助

ChữPinyinBộ thủSố nét
帮bāng50 (巾)10
助zhù19 (力)7

Hỏi nhanh về 帮助

帮助 tiếng Trung là gì?

帮助 (bāngzhù) nghĩa là giúp đỡ, trợ giúp (động từ).

帮助 đọc thế nào?

帮助 đọc là bāngzhù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 帮助 thế nào?

Ví dụ: 谢谢你的帮助。 (Xièxie nǐ de bāngzhù.) nghĩa là: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

帮助 thuộc cấp HSK mấy?

帮助 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07